Top Markets
Coin of the day
Codorus Valley Bancorp, Inc. Codorus Valley Bancorp, Inc.

Codorus Valley Bancorp, Inc.

CVLY
Xếp hạng trong cổ phiếu #17742
Codorus Valley Bancorp, Inc., established in 1864 and headquartered in York,... Codorus Valley Bancorp, Inc., established in 1864 and headquartered in York, Pennsylvania, acts as the holding company for PeoplesBank. This institution delivers comprehensive community banking services. Its deposit offerings include checking, savings, money market, and time accounts, along with certificates of deposit. For borrowers, the company provides commercial loans tailored for sectors like real estate development and investment (both commercial and residential), hospitality, retail, agriculture, and manufacturing. Consumer lending options feature residential mortgages and home equity solutions. Beyond traditional banking, it also offers specialized mortgage and wealth management services, and distributes non-deposit investment products. The company serves its customer base through a network of twenty-five full-service branches located throughout South Central Pennsylvania and Central Maryland.
Giá cổ phiếu
$24.04
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-28
Vốn hóa thị trường
$228.04M
Thay đổi (1 ngày)
4.98%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Codorus Valley Bancorp, Inc. (CVLY)
Tỷ số P/E của Codorus Valley Bancorp, Inc. (CVLY)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 9.25
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Codorus Valley Bancorp, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.25. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 11.29.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Codorus Valley Bancorp, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 9.25 -6.51%
2023 9.89 -12.43%
2022 11.29 -20.83%
2021 14.26 -27.43%
2020 19.65 61.32%
2019 12.18 19.31%
2018 10.21 -49.81%
2017 20.34 11.27%
2016 18.28 60.36%
2015 11.40 21.50%
2014 9.38 7.03%
2013 8.77 23.16%
2012 7.12 39.75%
2011 5.09 -18.68%
2010 6.26 0.87%
2009 6.21 -12.53%
2008 7.10 -40.88%
2007 12.01 -21.83%
2006 15.36 5.44%
2005 14.57 -12.41%
2004 16.63 -3.74%
2003 17.28 30.40%
2002 13.25 -6.54%
2001 14.18 -4.48%
2000 14.84 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
CN
- -
IT
- -
JP
- -
FR
- -
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.