Cupid Limited
CUPID
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3438
Cupid Limited specializes in the development, manufacturing, and global... Cupid Limited specializes in the development, manufacturing, and global distribution of both male and female condoms, serving markets in India and internationally. Beyond its core contraceptive offerings, the company's product portfolio also encompasses water-based lubricants, hand sanitizers, and depilatory creams. Additionally, Cupid Limited provides contract manufacturing solutions to other businesses. Founded in 1993 and headquartered in Nashik, India, the company was initially established as Cupid Condom Limited before adopting its current name, Cupid Limited, in January 2006.
Giá cổ phiếu
$3.73
Vốn hóa thị trường
$5.01B
Thay đổi (1 ngày)
0.48%
Thay đổi (1 năm)
554.64%
Quốc gia
IN
Giao dịch Cupid Limited (CUPID)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Cupid Limited (CUPID)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.34B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Cupid Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.34B. Vào cuối March 2024, công ty có 268.36M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Cupid Limited (CUPID) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.34B | 399.77% |
| 2025 | 267.69M | -0.25% |
| 2024 | 268.36M | 0.60% |
| 2023 | 266.76M | 0.00% |
| 2022 | 266.76M | 0.00% |
| 2021 | 266.76M | 0.00% |
| 2020 | 266.76M | 0.00% |
| 2019 | 266.76M | 0.00% |
| 2018 | 266.76M | 0.00% |
| 2017 | 266.76M | 0.00% |
| 2016 | 266.76M | 0.00% |
| 2015 | 266.76M | 0.00% |
| 2014 | 266.76M | 0.00% |
| 2013 | 266.76M | 14.47% |
| 2012 | 233.04M | 8.21% |
| 2011 | 215.35M | 5.99% |
| 2010 | 203.17M | 7.53% |
| 2009 | 188.94M | 0.00% |
| 2008 | 188.94M | 5.92% |
| 2007 | 178.38M | 9.75% |
| 2006 | 162.54M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.42B | 81.08% |
US
|
|
| 533.97M | -60.09% |
FR
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 2.35B | 75.57% |
IN
|
|
| 362.30M | -72.92% |
US
|