CubeSmart
CUBE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2159
CubeSmart functions as an independent real estate investment trust (REIT),... CubeSmart functions as an independent real estate investment trust (REIT), overseeing both its administration and management. The company's self-storage facilities deliver secure, convenient, and budget-friendly storage options for both private individuals and commercial entities. According to data from the 2020 Self-Storage Almanac, CubeSmart ranks among the top three owners and operators of self-storage properties nationwide.
Giá cổ phiếu
$41.69
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$9.47B
Thay đổi (1 ngày)
1.21%
Thay đổi (1 năm)
-1.09%
Quốc gia
US
Giao dịch CubeSmart (CUBE)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của CubeSmart (CUBE)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 227.29M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của CubeSmart, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 227.29M. Vào cuối December 2023, công ty có 225.42M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của CubeSmart (CUBE) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 227.29M | 0.41% |
| 2024 | 226.35M | 0.41% |
| 2023 | 225.42M | 0.22% |
| 2022 | 224.93M | 10.35% |
| 2021 | 203.83M | 4.99% |
| 2020 | 194.15M | 1.71% |
| 2019 | 190.87M | 3.37% |
| 2018 | 184.65M | 2.29% |
| 2017 | 180.53M | 1.28% |
| 2016 | 178.25M | 5.70% |
| 2015 | 168.64M | 13.10% |
| 2014 | 149.11M | 10.29% |
| 2013 | 135.19M | 8.95% |
| 2012 | 124.09M | 20.50% |
| 2011 | 102.98M | 9.55% |
| 2010 | 94.00M | 32.41% |
| 2009 | 70.99M | 23.20% |
| 2008 | 57.62M | 0.22% |
| 2007 | 57.50M | 0.37% |
| 2006 | 57.29M | 36.01% |
| 2005 | 42.12M | 12.39% |
| 2004 | 37.48M | 11.07% |
| 2003 | 33.74M | 0.00% |
| 2002 | 33.74M | 0.00% |
| 2001 | 33.74M | 0.00% |
| 2000 | 33.74M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 175.56M | -22.76% |
US
|
|
| 1.67B | 633.98% |
MX
|
|
| 2.04B | 799.64% |
AU
|
|
| 210.93M | -7.20% |
US
|