CubeSmart
CUBE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2158
CubeSmart functions as an independent real estate investment trust (REIT),... CubeSmart functions as an independent real estate investment trust (REIT), overseeing both its administration and management. The company's self-storage facilities deliver secure, convenient, and budget-friendly storage options for both private individuals and commercial entities. According to data from the 2020 Self-Storage Almanac, CubeSmart ranks among the top three owners and operators of self-storage properties nationwide.
Giá cổ phiếu
$41.69
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$9.47B
Thay đổi (1 ngày)
1.21%
Thay đổi (1 năm)
-1.37%
Quốc gia
US
Giao dịch CubeSmart (CUBE)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của CubeSmart (CUBE)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.14B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của CubeSmart, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.14B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.05B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.01B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của CubeSmart từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.14B | 6.56% |
| 2024 | $1.07B | 1.51% |
| 2023 | $1.05B | 4.03% |
| 2022 | $1.01B | 22.74% |
| 2021 | $822.56M | 21.08% |
| 2020 | $679.36M | 3.71% |
| 2019 | $655.04M | 9.55% |
| 2018 | $597.94M | 6.98% |
| 2017 | $558.94M | 9.59% |
| 2016 | $510.04M | 14.74% |
| 2015 | $444.52M | 17.92% |
| 2014 | $376.96M | 18.39% |
| 2013 | $318.40M | 12.48% |
| 2012 | $283.08M | 19.14% |
| 2011 | $237.61M | 9.58% |
| 2010 | $216.83M | -0.21% |
| 2009 | $217.29M | -8.08% |
| 2008 | $236.40M | 3.16% |
| 2007 | $229.17M | 7.53% |
| 2006 | $213.11M | 43.88% |
| 2005 | $148.12M | 61.69% |
| 2004 | $91.61M | 13.34% |
| 2003 | $80.83M | 5.54% |
| 2002 | $76.59M | 22.98% |
| 2001 | $62.28M | 17.30% |
| 2000 | $53.09M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $4.89B | 330.43% |
US
|
|
| $373.88M | -67.09% |
MX
|
|
| $1.90B | 67.01% |
AU
|
|
| $3.43B | 201.55% |
US
|