CubeSmart
CUBE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2160
CubeSmart functions as an independent real estate investment trust (REIT),... CubeSmart functions as an independent real estate investment trust (REIT), overseeing both its administration and management. The company's self-storage facilities deliver secure, convenient, and budget-friendly storage options for both private individuals and commercial entities. According to data from the 2020 Self-Storage Almanac, CubeSmart ranks among the top three owners and operators of self-storage properties nationwide.
Giá cổ phiếu
$41.69
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$9.47B
Thay đổi (1 ngày)
1.21%
Thay đổi (1 năm)
-1.09%
Quốc gia
US
Giao dịch CubeSmart (CUBE)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của CubeSmart (CUBE)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $332.49M
Theo báo cáo tài chính gần đây của CubeSmart, lợi nhuận hiện tại của công ty là $332.49M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $412.44M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $292.47M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của CubeSmart từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $332.49M | -15.16% |
| 2024 | $391.89M | -4.98% |
| 2023 | $412.44M | 41.02% |
| 2022 | $292.47M | 26.71% |
| 2021 | $230.81M | 37.71% |
| 2020 | $167.61M | -1.85% |
| 2019 | $170.77M | 3.19% |
| 2018 | $165.49M | 22.03% |
| 2017 | $135.61M | 53.45% |
| 2016 | $88.38M | 12.21% |
| 2015 | $78.76M | 198.70% |
| 2014 | $26.37M | 153.30% |
| 2013 | $10.41M | -225.47% |
| 2012 | $-8.30M | 64.21% |
| 2011 | $-5.05M | -48.72% |
| 2010 | $-9.85M | 951.33% |
| 2009 | $-937.00K | -133.56% |
| 2008 | $2.79M | -121.35% |
| 2007 | $-13.08M | 52.93% |
| 2006 | $-8.55M | -433.24% |
| 2005 | $2.57M | -79.85% |
| 2004 | $12.73M | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | 0.00% |
| 2001 | 0.00 | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $2.05B | 516.43% |
US
|
|
| $150.13M | -54.85% |
MX
|
|
| $2.10B | 532.51% |
AU
|
|
| $-24.78M | -107.45% |
US
|