CareTrust REIT, Inc.
CTRE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2315
CareTrust REIT, Inc. operates as a self-managed, publicly traded real estate... CareTrust REIT, Inc. operates as a self-managed, publicly traded real estate investment trust. The company specializes in the ownership, acquisition, development, and leasing of various healthcare properties, including skilled nursing facilities, seniors' housing complexes, and other related medical real estate. It maintains a broad, nationwide portfolio of assets, all under long-term net lease agreements with an expanding group of reputable operators. CareTrust REIT is actively pursuing strategic growth across the United States, leveraging both external investments and organic expansion opportunities.
Giá cổ phiếu
$36.45
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.61B
Thay đổi (1 ngày)
1.66%
Thay đổi (1 năm)
6.25%
Quốc gia
US
Giao dịch CareTrust REIT, Inc. (CTRE)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của CareTrust REIT, Inc. (CTRE)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $543.45M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của CareTrust REIT, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $543.45M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $228.26M tăng so với doanh thu năm 2023, là $198.60M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của CareTrust REIT, Inc. từ 2012 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $543.45M | 14.08% |
| 2025 | $476.39M | 108.71% |
| 2024 | $228.26M | 14.94% |
| 2023 | $198.60M | 5.92% |
| 2022 | $187.51M | -1.41% |
| 2021 | $190.20M | 8.26% |
| 2020 | $175.69M | 10.46% |
| 2019 | $159.06M | 2.37% |
| 2018 | $155.38M | 18.50% |
| 2017 | $131.12M | 26.14% |
| 2016 | $103.94M | 40.49% |
| 2015 | $73.99M | 25.74% |
| 2014 | $58.84M | 20.59% |
| 2013 | $48.80M | 16.01% |
| 2012 | $42.06M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.61B | 2,220.87% |
US
|
|
| $6.44B | 1,085.32% |
US
|
|
| $1.29B | 137.74% |
US
|
|
| $2.95B | 442.79% |
US
|
|
| $2.50B | 360.40% |
US
|