CareTrust REIT, Inc.
CTRE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2316
CareTrust REIT, Inc. operates as a self-managed, publicly traded real estate... CareTrust REIT, Inc. operates as a self-managed, publicly traded real estate investment trust. The company specializes in the ownership, acquisition, development, and leasing of various healthcare properties, including skilled nursing facilities, seniors' housing complexes, and other related medical real estate. It maintains a broad, nationwide portfolio of assets, all under long-term net lease agreements with an expanding group of reputable operators. CareTrust REIT is actively pursuing strategic growth across the United States, leveraging both external investments and organic expansion opportunities.
Giá cổ phiếu
$36.36
Vốn hóa thị trường
$8.59B
Thay đổi (1 ngày)
1.41%
Thay đổi (1 năm)
3.31%
Quốc gia
US
Giao dịch CareTrust REIT, Inc. (CTRE)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của CareTrust REIT, Inc. (CTRE)
CareTrust REIT, Inc. (mã cổ phiếu: CTRE) đã thực hiện tổng cộng 47 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $22.45
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0414
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $22.45
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0414
Các khoản chi trả cổ tức của CareTrust REIT, Inc. (CTRE) từ 2014 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.335 | -75.00% |
| 2025 | $1.34 | 15.52% |
| 2024 | $1.16 | 3.57% |
| 2023 | $1.12 | 1.82% |
| 2022 | $1.10 | 3.77% |
| 2021 | $1.06 | 6.00% |
| 2020 | $1.00 | 11.11% |
| 2019 | $0.9 | 9.76% |
| 2018 | $0.82 | 10.81% |
| 2017 | $0.74 | 8.82% |
| 2016 | $0.68 | 6.25% |
| 2015 | $0.64 | -94.62% |
| 2014 | $11.89 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.335 | -75.00% |
| 2025 | $1.34 | 15.52% |
| 2024 | $1.16 | 3.57% |
| 2023 | $1.12 | 1.82% |
| 2022 | $1.10 | 3.77% |
| 2021 | $1.06 | 6.00% |
| 2020 | $1.00 | 11.11% |
| 2019 | $0.9 | 9.76% |
| 2018 | $0.82 | 10.81% |
| 2017 | $0.74 | 8.82% |
| 2016 | $0.68 | 6.25% |
| 2015 | $0.64 | -94.62% |
| 2014 | $11.89 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 166.00% |
US
|
|
| 106.00% |
US
|
|
| 124.00% |
US
|
|
| 211.00% |
US
|
|
| 8.00% |
US
|