Top Markets
Coin of the day
Croma Security Solutions Group plc Croma Security Solutions Group plc

Croma Security Solutions Group plc

CSSG
Xếp hạng trong cổ phiếu #20491
Croma Security Solutions Group plc provides various security services in the... Croma Security Solutions Group plc provides various security services in the United Kingdom. The company operates through three segments: Croma Vigilant, Croma Security Systems, and Croma Locksmiths. It offers manned guarding and asset protection services; CCTV security, fire, and alarm systems; locksmithing keys, locks, and safes; and identity management and access control solutions. The company was formerly known as Croma Group plc and changed its name to Croma Security Solutions Group plc in March 2012. Croma Security Solutions Group plc was incorporated in 1996 and is headquartered in Whiteley, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.95249109
Vốn hóa thị trường
$131.14K
Thay đổi (1 ngày)
-2.10%
Thay đổi (1 năm)
-15.08%
Quốc gia
GB
Giao dịch Croma Security Solutions Group plc (CSSG)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Croma Security Solutions Group plc (CSSG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 13.77M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Croma Security Solutions Group plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 13.77M. Vào cuối June 2024, công ty có 13.77M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Croma Security Solutions Group plc (CSSG) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 13.77M 0.21%
2025 13.74M -0.20%
2024 13.77M -7.62%
2023 14.90M 0.00%
2022 14.90M 0.00%
2021 14.90M 0.00%
2020 14.90M 0.00%
2019 14.90M -6.88%
2018 16.00M -5.27%
2017 16.89M 0.01%
2016 16.89M 13.25%
2015 14.92M 0.51%
2014 14.84M 2.29%
2013 14.51M 0.04%
2012 14.50M 282.98%
2011 3.79M 0.00%
2010 3.79M 6.74%
2009 3.55M 3.62%
2008 3.42M 9.76%
2007 3.12M 5.22%
2006 2.96M 55.01%
2005 1.91M 110.99%
2004 906.47K 198.41%
2003 303.76K 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
2.22B 16,035.62%
SE
85.90M 523.91%
IE
572.92M 4,061.23%
SE
3.26B 23,580.16%
CN
1.62B 11,681.44%
JP