Top Markets
Coin of the day
Companhia Energética do Rio Grande do Norte - COSERN Companhia Energética do Rio Grande do Norte - COSERN

Companhia Energética do Rio Grande do Norte - COSERN

CSRN3
Xếp hạng trong cổ phiếu #13896
Companhia Energética do Rio Grande do Norte, known as COSERN, is an electric... Companhia Energética do Rio Grande do Norte, known as COSERN, is an electric utility primarily focused on the distribution and transmission of power within the Brazilian state of Rio Grande do Norte. Its extensive concession area covers 53,000 square kilometers, providing service to 167 municipalities throughout the region. Established in 1961, the company maintains its corporate headquarters in Natal, Brazil, and operates as a subsidiary of Neoenergia S.A.
Giá cổ phiếu
$2.61
Đồng bộ lần cuối: 2024-08-29
Vốn hóa thị trường
$450.82M
Thay đổi (1 ngày)
7.59%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
BR
Giao dịch Companhia Energética do Rio Grande do Norte - COSERN (CSRN3)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Companhia Energética do Rio Grande do Norte - COSERN (CSRN3)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 168.07M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Companhia Energética do Rio Grande do Norte - COSERN, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 168.07M. Vào cuối December 2022, công ty có 168.07M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Companhia Energética do Rio Grande do Norte - COSERN (CSRN3) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 168.07M 0.00%
2023 168.07M 0.00%
2022 168.07M 0.00%
2021 168.07M 0.00%
2020 168.07M 0.00%
2019 168.07M 0.00%
2018 168.07M 0.00%
2017 168.07M 0.00%
2016 168.07M 0.00%
2015 168.07M -0.02%
2014 168.10M 0.38%
2013 167.48M -0.20%
2012 167.81M -2.41%
2011 171.95M 0.32%
2010 171.39M 3.63%
2009 165.40M -1.59%
2008 168.07M 0.00%
2007 168.07M 0.00%
2006 168.07M 0.00%
2005 168.07M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
2.09B 1,142.90%
US
1.14B 576.49%
US
- -
US
544.16M 223.76%
US
0.00 -100.00%
US