Companhia de Saneamento de Minas Gerais
CSMG3
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3669
Companhia de Saneamento de Minas Gerais (CSMG3.SA) is involved in the complete... Companhia de Saneamento de Minas Gerais (CSMG3.SA) is involved in the complete lifecycle of water and sewage services, from planning and design to execution, expansion, modernization, management, and ongoing provision, operating both within Brazil and on an international scale. The company's operations are divided into Water Services, Sewage Services, and Solid Waste segments. Its solid waste management capabilities include the collection, recycling, treatment, and final disposal of urban, household, and industrial waste. Additionally, it offers urban rainwater drainage and management services, specifically in cities across northern Minas Gerais and within the Jequitinhonha, Mucuri, São Mateus, Buranhém, Itanhém, and Jucuruçu river basins. As of December 31, 2020, CSMG3.SA administered 640 concessions for water services and 310 for sewage services. Founded in 1963, the company was initially known as Companhia Mineira de Água e Esgotos before adopting its current name in November 1974. Its headquarters are located in Belo Horizonte, Brazil.
Giá cổ phiếu
$12.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.60B
Thay đổi (1 ngày)
1.41%
Thay đổi (1 năm)
82.00%
Quốc gia
BR
Giao dịch Companhia de Saneamento de Minas Gerais (CSMG3)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Companhia de Saneamento de Minas Gerais (CSMG3)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.65
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Companhia de Saneamento de Minas Gerais, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.65. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 5.55.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Companhia de Saneamento de Minas Gerais từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.65 | 211.37% |
| 2024 | 5.99 | 7.95% |
| 2023 | 5.55 | -21.28% |
| 2022 | 7.05 | -21.31% |
| 2021 | 8.96 | 17.71% |
| 2020 | 7.62 | -33.13% |
| 2019 | 11.39 | -18.27% |
| 2018 | 13.94 | 40.45% |
| 2017 | 9.92 | -4.12% |
| 2016 | 10.35 | -106.78% |
| 2015 | -152.55 | -1,717.00% |
| 2014 | 9.43 | -10.79% |
| 2013 | 10.58 | -5.73% |
| 2012 | 11.22 | 33.70% |
| 2011 | 8.39 | 70.40% |
| 2010 | 4.92 | -32.56% |
| 2009 | 7.30 | 37.84% |
| 2008 | 5.30 | -48.84% |
| 2007 | 10.35 | 26.51% |
| 2006 | 8.18 | -15.12% |
| 2005 | 9.64 | -12.33% |
| 2004 | 11.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 22.79 | 22.18% |
US
|
|
| - | - |
BR
|
|
| 20.33 | 9.01% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 11.95 | -35.91% |
HK
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.