Top Markets
Coin of the day
Dynamite Blockchain Corp. Dynamite Blockchain Corp.

Dynamite Blockchain Corp.

CRYBF
Xếp hạng trong cổ phiếu #35095
The company specializes in blockchain and battery technology, providing... The company specializes in blockchain and battery technology, providing groundbreaking, patented Battery Management Systems (BMS). These systems offer intelligent, scalable solutions developed to address the surging global need within the fast-growing Electric Vehicle (EV) and Energy Storage Solution (ESS) industries.
Giá cổ phiếu
$0.01445
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$4.47M
Thay đổi (1 ngày)
-3.67%
Thay đổi (1 năm)
-64.05%
Quốc gia
CA
Giao dịch Dynamite Blockchain Corp. (CRYBF)

Danh mục

Tỷ số P/E của Dynamite Blockchain Corp. (CRYBF)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dynamite Blockchain Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dynamite Blockchain Corp. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.52 -
US
25.31 -
US
138.13 -
US
322.92 -
US
-4.57K -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.