CrowdStrike Holdings, Inc.
CRWD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#68
CrowdStrike Holdings, Inc. delivers cloud-native cybersecurity solutions. Its... CrowdStrike Holdings, Inc. delivers cloud-native cybersecurity solutions. Its comprehensive suite safeguards endpoints, cloud workloads, user identities, and critical data. The company's offerings span a wide range, including threat intelligence, managed security services, IT operations management, proactive threat hunting, Zero Trust identity protection, and log management capabilities. CrowdStrike primarily generates revenue through subscription sales of its flagship Falcon platform and its array of cloud modules. These offerings are distributed globally via a direct sales force, augmented by an extensive network of channel partners. Established in 2011, the company is headquartered in Austin, Texas.
Giá cổ phiếu
$239.56
Vốn hóa thị trường
$245.30B
Thay đổi (1 ngày)
5.36%
Thay đổi (1 năm)
90.15%
Quốc gia
US
Giao dịch CrowdStrike Holdings, Inc. (CRWD)
Danh mục
Technology
Doanh thu của CrowdStrike Holdings, Inc. (CRWD)
Doanh thu vào Jul 2026 TTM: $5.40B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của CrowdStrike Holdings, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.40B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.06B tăng so với doanh thu năm 2023, là $2.24B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của CrowdStrike Holdings, Inc. từ 2017 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.40B | 36.49% |
| 2025 | $3.95B | 29.39% |
| 2024 | $3.06B | 36.33% |
| 2023 | $2.24B | 54.40% |
| 2022 | $1.45B | 66.00% |
| 2021 | $874.44M | 81.64% |
| 2020 | $481.41M | 92.70% |
| 2019 | $249.82M | 110.37% |
| 2018 | $118.75M | 125.14% |
| 2017 | $52.75M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $331.84B | 6,049.56% |
US
|
|
| $6.16B | 14.08% |
US
|
|
| $71.78B | 1,230.15% |
US
|
|
| $11.48B | 112.74% |
US
|
|
| $7.53B | 39.50% |
US
|