Corsa Coal Corp.
CSO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#30508
Corsa Coal Corporation focuses on the mining, preparation, and distribution of... Corsa Coal Corporation focuses on the mining, preparation, and distribution of metallurgical coal. The company also actively engages in identifying, purchasing, and developing new coal resource properties. Operating its mines within the Northern Appalachian coal basin of the United States, Corsa produces and supplies metallurgical coal essential for coke production. Its primary customers are steel and coke manufacturers. The firm's coal products are marketed and sold internationally, reaching North America, South America, Asia, and Europe. Corsa Coal's corporate headquarters are situated in Friedens, Pennsylvania.
Giá cổ phiếu
$0.15255096
Đồng bộ lần cuối: 2025-01-29
Vốn hóa thị trường
$15.75M
Thay đổi (1 ngày)
-0.14%
Thay đổi (1 năm)
0.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Corsa Coal Corp. (CSO)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Corsa Coal Corp. (CSO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 103.81M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Corsa Coal Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 103.81M. Vào cuối December 2022, công ty có 103.28M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Corsa Coal Corp. (CSO) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 103.81M | 0.31% |
| 2023 | 103.49M | 0.21% |
| 2022 | 103.28M | 3.51% |
| 2021 | 99.78M | 5.29% |
| 2020 | 94.76M | 0.00% |
| 2019 | 94.76M | 0.07% |
| 2018 | 94.69M | 0.15% |
| 2017 | 94.55M | 16.38% |
| 2016 | 81.24M | 32.70% |
| 2015 | 61.22M | 42.99% |
| 2014 | 42.82M | 71.59% |
| 2013 | 24.95M | 32.31% |
| 2012 | 18.86M | 62.84% |
| 2011 | 11.58M | 1,117.89% |
| 2010 | 950.95K | 27.18% |
| 2009 | 747.71K | 31.08% |
| 2008 | 570.43K | 244.72% |
| 2007 | 165.48K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 9.70B | 9,239.36% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 6.16B | 5,836.66% |
IN
|
|
| 33.33B | 32,010.56% |
ID
|