Carpenter Technology Corporation
CRS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1229
Carpenter Technology Corporation is a global leader in the production and... Carpenter Technology Corporation is a global leader in the production and supply of high-performance metallic materials, serving markets across the United States, Europe, Asia Pacific, Mexico, and Canada. The company's operations are structured into two primary divisions: Specialty Alloys Operations and Performance Engineered Products. Its diverse product portfolio encompasses advanced alloys like titanium, stainless, alloy, and tool steels, alongside various powder metals, additives, and custom-fabricated metal components. These specialized materials are critical to numerous industries, including aerospace, defense, medical devices, transportation, energy generation, general manufacturing, and consumer goods. Established in 1889, Carpenter Technology maintains its corporate headquarters in Philadelphia, Pennsylvania.
Giá cổ phiếu
$372.57
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$18.46B
Thay đổi (1 ngày)
-1.44%
Thay đổi (1 năm)
49.62%
Quốc gia
US
Giao dịch Carpenter Technology Corporation (CRS)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Carpenter Technology Corporation (CRS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 35.86
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Carpenter Technology Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 35.86. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 28.51.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Carpenter Technology Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 35.86 | -2.83% |
| 2025 | 36.90 | 29.44% |
| 2024 | 28.51 | -41.30% |
| 2023 | 48.57 | -276.16% |
| 2022 | -27.57 | 225.84% |
| 2021 | -8.46 | -101.09% |
| 2020 | 778.58 | 5,557.62% |
| 2019 | 13.76 | 4.54% |
| 2018 | 13.16 | -64.83% |
| 2017 | 37.43 | -73.30% |
| 2016 | 140.17 | 304.41% |
| 2015 | 34.66 | 36.54% |
| 2014 | 25.39 | 53.28% |
| 2013 | 16.56 | -10.92% |
| 2012 | 18.59 | -48.11% |
| 2011 | 35.83 | -94.78% |
| 2010 | 686.30 | 3,498.45% |
| 2009 | 19.07 | 150.18% |
| 2008 | 7.62 | -48.39% |
| 2007 | 14.77 | 7.27% |
| 2006 | 13.77 | 49.14% |
| 2005 | 9.23 | -56.89% |
| 2004 | 21.42 | -167.04% |
| 2003 | -31.95 | 501.98% |
| 2002 | -5.31 | -115.95% |
| 2001 | 33.27 | 270.22% |
| 2000 | 8.99 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.49 | -42.87% |
US
|
|
| 26.40 | -26.37% |
LU
|
|
| 21.94 | -38.80% |
US
|
|
| 11.71 | -67.34% |
IN
|
|
| 19.88 | -44.55% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.