Comstock Resources, Inc. Comstock Resources, Inc.

Comstock Resources, Inc.

CRK

Xếp hạng trong cổ phiếu #3979
Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the... Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the acquisition, exploration, development, and production of natural gas and oil properties in the United States. Its assets covering an area of approximately 1,069,991 acres are located in the Haynesville and Bossier shales located in North Louisiana and East Texas. The company was incorporated in 1919 and is headquartered in Frisco, Texas.
Giá cổ phiếu
$14.10
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.14B
Thay đổi (1 ngày)
-1.23%
Thay đổi (1 năm)
-22.57%
Quốc gia
US
Giao dịch Comstock Resources, Inc. (CRK)

Danh mục

Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Comstock Resources, Inc. (CRK)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 291.47M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Comstock Resources, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 291.47M. Vào cuối December 2024, công ty có 287.01M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Comstock Resources, Inc. (CRK) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 291.47M 0.24%
2025 290.78M 1.31%
2024 287.01M 3.69%
2023 276.81M 17.27%
2022 236.05M 1.90%
2021 231.63M 7.64%
2020 215.19M 50.75%
2019 142.75M 35.36%
2018 105.46M 620.37%
2017 14.64M 24.81%
2016 11.73M 27.18%
2015 9.22M -0.93%
2014 9.31M -0.01%
2013 9.31M 0.28%
2012 9.28M 0.92%
2011 9.20M 0.96%
2010 9.11M 1.24%
2009 9.00M 1.08%
2008 8.90M 2.55%
2007 8.68M 2.83%
2006 8.44M 7.66%
2005 7.84M 14.71%
2004 6.84M 6.95%
2003 6.39M 11.13%
2002 5.75M -0.92%
2001 5.81M 10.42%
2000 5.26M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.21B 316.33%
US
47.53B 16,207.26%
HK
- -
CA
- -
US
526.00M 80.47%
US