Comstock Resources, Inc.
CRK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3986
Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the... Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the acquisition, exploration, development, and production of natural gas and oil properties in the United States. Its assets covering an area of approximately 1,069,991 acres are located in the Haynesville and Bossier shales located in North Louisiana and East Texas. The company was incorporated in 1919 and is headquartered in Frisco, Texas.
Giá cổ phiếu
$14.00
Vốn hóa thị trường
$4.11B
Thay đổi (1 ngày)
-0.71%
Thay đổi (1 năm)
-23.12%
Quốc gia
US
Giao dịch Comstock Resources, Inc. (CRK)
Danh mục
Energy
Doanh thu của Comstock Resources, Inc. (CRK)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.88B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Comstock Resources, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.88B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.25B giảm so với doanh thu năm 2023, là $1.57B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Comstock Resources, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.88B | -15.22% |
| 2025 | $2.22B | 77.12% |
| 2024 | $1.25B | -19.90% |
| 2023 | $1.57B | -56.86% |
| 2022 | $3.63B | 96.03% |
| 2021 | $1.85B | 115.65% |
| 2020 | $858.20M | 11.64% |
| 2019 | $768.69M | 201.06% |
| 2018 | $255.33M | 0.00% |
| 2017 | $255.33M | 45.32% |
| 2016 | $175.71M | -30.39% |
| 2015 | $252.42M | -54.54% |
| 2014 | $555.23M | 32.11% |
| 2013 | $420.29M | -7.87% |
| 2012 | $456.19M | 5.03% |
| 2011 | $434.37M | 24.41% |
| 2010 | $349.14M | 19.95% |
| 2009 | $291.08M | -50.69% |
| 2008 | $590.31M | -14.08% |
| 2007 | $687.07M | 34.21% |
| 2006 | $511.93M | 68.77% |
| 2005 | $303.34M | 15.93% |
| 2004 | $261.65M | 11.29% |
| 2003 | $235.10M | 56.55% |
| 2002 | $150.17M | -10.82% |
| 2001 | $168.40M | -0.58% |
| 2000 | $169.38M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $63.35B | 3,264.99% |
US
|
|
| $60.91B | 3,135.67% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $26.75B | 1,320.90% |
US
|