Comstock Resources, Inc.
CRK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4028
Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the... Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the acquisition, exploration, development, and production of natural gas and oil properties in the United States. Its assets covering an area of approximately 1,069,991 acres are located in the Haynesville and Bossier shales located in North Louisiana and East Texas. The company was incorporated in 1919 and is headquartered in Frisco, Texas.
Giá cổ phiếu
$13.62
Vốn hóa thị trường
$4.00B
Thay đổi (1 ngày)
-1.34%
Thay đổi (1 năm)
-22.22%
Quốc gia
US
Giao dịch Comstock Resources, Inc. (CRK)
Danh mục
Energy
Lịch sử giá cổ phiếu của Comstock Resources, Inc. (CRK)
Giá đóng cửa cao nhất: $13.68 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $60.00 vào 1987-08-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $60.00 vào 1987-08-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Comstock Resources, Inc. từ 1987 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | -24.62% |
| 2025 | 46.11% |
| 2024 | 78.37% |
| 2023 | -38.73% |
| 2022 | 77.75% |
| 2021 | 80.79% |
| 2020 | -34.32% |
| 2019 | 20.36% |
| 2018 | -21.19% |
| 2017 | -28.32% |
| 2016 | 3.54% |
| 2015 | -69.93% |
| 2014 | -61.99% |
| 2013 | 10.55% |
| 2012 | -5.36% |
| 2011 | -32.18% |
| 2010 | -38.41% |
| 2009 | -7.45% |
| 2008 | 26.70% |
| 2007 | 7.64% |
| 2006 | -1.46% |
| 2005 | 51.11% |
| 2004 | 13.16% |
| 2003 | 101.96% |
| 2002 | 42.90% |
| 2001 | -43.75% |
| 2000 | 290.57% |
| 1999 | -12.32% |
| 1998 | -72.52% |
| 1997 | -6.65% |
| 1996 | 154.93% |
| 1995 | 58.26% |
| 1994 | 0.40% |
| 1993 | 71.22% |
| 1992 | 30.68% |
| 1991 | -60.30% |
| 1990 | -46.65% |
| 1989 | -3.23% |
| 1988 | -32.47% |
| 1987 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $146.00 | 67.03% |
US
|
|
| $2.98 | 18.64% |
HK
|
|
| $53.73 | 77.07% |
CA
|
|
| $4.20 | -14.29% |
US
|
|
| $157.85 | 48.62% |
US
|