Comstock Resources, Inc.
CRK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3973
Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the... Comstock Resources, Inc., an independent energy company, engages in the acquisition, exploration, development, and production of natural gas and oil properties in the United States. Its assets covering an area of approximately 1,069,991 acres are located in the Haynesville and Bossier shales located in North Louisiana and East Texas. The company was incorporated in 1919 and is headquartered in Frisco, Texas.
Giá cổ phiếu
$14.10
Vốn hóa thị trường
$4.14B
Thay đổi (1 ngày)
-1.23%
Thay đổi (1 năm)
-21.97%
Quốc gia
US
Giao dịch Comstock Resources, Inc. (CRK)
Danh mục
Energy
Thu nhập của Comstock Resources, Inc. (CRK)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $631.84M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Comstock Resources, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $631.84M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $-367.83M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $246.99M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Comstock Resources, Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $631.84M | 24.20% |
| 2025 | $508.74M | -238.31% |
| 2024 | $-367.83M | -248.93% |
| 2023 | $246.99M | -82.38% |
| 2022 | $1.40B | -708.69% |
| 2021 | $-230.32M | 273.74% |
| 2020 | $-61.63M | -149.42% |
| 2019 | $124.69M | -196.40% |
| 2018 | $-129.35M | 0.00% |
| 2017 | $-129.35M | 1.08% |
| 2016 | $-127.97M | -89.35% |
| 2015 | $-1.20B | 1,368.89% |
| 2014 | $-81.80M | -49.78% |
| 2013 | $-162.88M | 10.49% |
| 2012 | $-147.41M | 206.50% |
| 2011 | $-48.10M | 96.86% |
| 2010 | $-24.43M | -48.28% |
| 2009 | $-47.24M | -148.79% |
| 2008 | $96.83M | -50.08% |
| 2007 | $193.98M | 11.85% |
| 2006 | $173.44M | 80.11% |
| 2005 | $96.29M | 31.53% |
| 2004 | $73.21M | -11.74% |
| 2003 | $82.95M | 328.68% |
| 2002 | $19.35M | -65.50% |
| 2001 | $56.09M | -11.94% |
| 2000 | $63.70M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $14.62B | 2,213.55% |
US
|
|
| $27.09B | 4,187.18% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $8.77B | 1,287.27% |
US
|