Top Markets
Coin of the day
Core Energy Minerals Ltd Core Energy Minerals Ltd

Core Energy Minerals Ltd

CR3
Xếp hạng trong cổ phiếu #35717
Core Energy Minerals Ltd engages in the exploration and development of battery... Core Energy Minerals Ltd engages in the exploration and development of battery and critical mineral assets in Australia, Brazil, the United States, and Peru. It explores for gold, silver, uranium, nickel, rare earth elements (REE), and graphite deposits. The company was formerly known as OAR Resources Limited and changed its name to Core Energy Minerals Ltd in December 2024. Core Energy Minerals Ltd was incorporated in 1985 and is based in West Leederville, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.00493699
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$3.52M
Thay đổi (1 ngày)
-12.50%
Thay đổi (1 năm)
-41.62%
Quốc gia
AU
Giao dịch Core Energy Minerals Ltd (CR3)
Tỷ số P/E của Core Energy Minerals Ltd (CR3)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Core Energy Minerals Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Core Energy Minerals Ltd từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.