Cheniere Energy Partners, L.P.
CQP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#776
Cheniere Energy Partners, L.P. (CQP), through its various subsidiaries,... Cheniere Energy Partners, L.P. (CQP), through its various subsidiaries, oversees and operates a major natural gas liquefaction and export complex. This significant facility is located at the Sabine Pass liquefied natural gas (LNG) terminal in Cameron Parish, Louisiana. The terminal boasts comprehensive regasification capabilities, including five LNG storage tanks with a collective capacity of approximately 17 billion cubic feet equivalent. It also features two marine berths designed to accommodate vessels as large as 266,000 cubic meters, along with vaporizers that can process roughly 4 billion cubic feet of natural gas daily. Furthermore, CQP owns a 94-mile pipeline, which provides a critical connection between the Sabine Pass LNG terminal and a network of interstate pipelines. Cheniere Energy Partners GP, LLC functions as the general partner for the firm. Established in 2003, the company's primary corporate offices are situated in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$64.77
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$31.35B
Thay đổi (1 ngày)
1.81%
Thay đổi (1 năm)
26.41%
Quốc gia
US
Giao dịch Cheniere Energy Partners, L.P. (CQP)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Cheniere Energy Partners, L.P. (CQP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.41
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Cheniere Energy Partners, L.P., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.41. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 5.66.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Cheniere Energy Partners, L.P. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.41 | 1.67% |
| 2024 | 10.24 | 80.82% |
| 2023 | 5.66 | -48.59% |
| 2022 | 11.02 | -12.15% |
| 2021 | 12.54 | 5.42% |
| 2020 | 11.90 | -27.44% |
| 2019 | 16.40 | 19.57% |
| 2018 | 13.71 | -53.16% |
| 2017 | 29.28 | -151.42% |
| 2016 | -56.93 | 106.23% |
| 2015 | -27.61 | 83.79% |
| 2014 | -15.02 | -33.65% |
| 2013 | -22.64 | -24.64% |
| 2012 | -30.04 | -68.33% |
| 2011 | -94.86 | -395.95% |
| 2010 | 32.05 | 186.82% |
| 2009 | 11.18 | -245.85% |
| 2008 | -7.66 | -85.57% |
| 2007 | -53.08 | -8.16% |
| 2006 | -57.80 | -92.99% |
| 2005 | -823.99 | 9.17% |
| 2004 | -754.77 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| 28.89 | 177.47% |
US
|
|
| 12.43 | 19.36% |
US
|
|
| 21.38 | 105.33% |
US
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.