Capital Power Corporation
CPX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2636
Capital Power Corporation focuses on developing, acquiring, and operating both... Capital Power Corporation focuses on developing, acquiring, and operating both sustainable and conventional electricity generation facilities throughout Canada and the United States. The company produces power from a diverse mix of energy sources, including wind, solar, waste heat, natural gas, and coal. It boasts an extensive portfolio comprising approximately 6,600 megawatts of generating capacity spread across 26 different sites. Additionally, Capital Power actively manages its associated electricity, natural gas, and emissions holdings through various trading and marketing activities. This company, which has been in operation since its founding in 1891, is headquartered in Edmonton, Canada.
Giá cổ phiếu
$46.03
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$7.23B
Thay đổi (1 ngày)
-0.14%
Thay đổi (1 năm)
-8.88%
Quốc gia
CA
Giao dịch Capital Power Corporation (CPX)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Capital Power Corporation (CPX)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 156.86M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Capital Power Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 156.86M. Vào cuối December 2023, công ty có 117.06M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Capital Power Corporation (CPX) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 156.86M | 21.68% |
| 2024 | 128.90M | 10.12% |
| 2023 | 117.06M | 0.45% |
| 2022 | 116.54M | 4.00% |
| 2021 | 112.05M | 6.41% |
| 2020 | 105.30M | 0.96% |
| 2019 | 104.30M | 1.28% |
| 2018 | 102.98M | 2.21% |
| 2017 | 100.75M | 4.71% |
| 2016 | 96.21M | -0.19% |
| 2015 | 96.39M | 17.11% |
| 2014 | 82.31M | 13.03% |
| 2013 | 72.82M | 8.98% |
| 2012 | 66.82M | 50.99% |
| 2011 | 44.25M | 99.45% |
| 2010 | 22.19M | 2.02% |
| 2009 | 21.75M | 0.00% |
| 2008 | 21.75M | 0.00% |
| 2007 | 21.75M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.47B | 15,499.25% |
CN
|
|
| 354.00M | 125.69% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 19.30B | 12,204.33% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|