Capital Power Corporation
CPX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2636
Capital Power Corporation focuses on developing, acquiring, and operating both... Capital Power Corporation focuses on developing, acquiring, and operating both sustainable and conventional electricity generation facilities throughout Canada and the United States. The company produces power from a diverse mix of energy sources, including wind, solar, waste heat, natural gas, and coal. It boasts an extensive portfolio comprising approximately 6,600 megawatts of generating capacity spread across 26 different sites. Additionally, Capital Power actively manages its associated electricity, natural gas, and emissions holdings through various trading and marketing activities. This company, which has been in operation since its founding in 1891, is headquartered in Edmonton, Canada.
Giá cổ phiếu
$45.88
Vốn hóa thị trường
$7.21B
Thay đổi (1 ngày)
-0.32%
Thay đổi (1 năm)
-9.17%
Quốc gia
CA
Giao dịch Capital Power Corporation (CPX)
Danh mục
Utilities
Doanh thu của Capital Power Corporation (CPX)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.70B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Capital Power Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.70B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $3.02B giảm so với doanh thu năm 2022, là $3.32B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Capital Power Corporation từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.70B | 31.25% |
| 2024 | $2.06B | -31.96% |
| 2023 | $3.02B | -8.94% |
| 2022 | $3.32B | 48.17% |
| 2021 | $2.24B | 50.10% |
| 2020 | $1.49B | 2.53% |
| 2019 | $1.45B | 44.90% |
| 2018 | $1.00B | 28.86% |
| 2017 | $779.20M | 33.29% |
| 2016 | $584.60M | -17.25% |
| 2015 | $706.48M | -6.06% |
| 2014 | $752.07M | -33.00% |
| 2013 | $1.12B | -10.20% |
| 2012 | $1.25B | -30.33% |
| 2011 | $1.79B | 2.72% |
| 2010 | $1.75B | 81.66% |
| 2009 | $961.61M | -58.50% |
| 2008 | $2.32B | -27.85% |
| 2007 | $3.21B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.62B | 367.91% |
CN
|
|
| $31.27B | 1,059.03% |
US
|
|
| $19.21B | 612.10% |
US
|
|
| $6.51B | 141.26% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|