Capital Power Corporation
CPX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2632
Capital Power Corporation focuses on developing, acquiring, and operating both... Capital Power Corporation focuses on developing, acquiring, and operating both sustainable and conventional electricity generation facilities throughout Canada and the United States. The company produces power from a diverse mix of energy sources, including wind, solar, waste heat, natural gas, and coal. It boasts an extensive portfolio comprising approximately 6,600 megawatts of generating capacity spread across 26 different sites. Additionally, Capital Power actively manages its associated electricity, natural gas, and emissions holdings through various trading and marketing activities. This company, which has been in operation since its founding in 1891, is headquartered in Edmonton, Canada.
Giá cổ phiếu
$46.09
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$7.24B
Thay đổi (1 ngày)
0.71%
Thay đổi (1 năm)
-9.34%
Quốc gia
CA
Giao dịch Capital Power Corporation (CPX)
Danh mục
Utilities
Lịch sử cổ tức của Capital Power Corporation (CPX)
Capital Power Corporation (mã cổ phiếu: CPX) đã thực hiện tổng cộng 66 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $29.07
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0444
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $29.07
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0444
Các khoản chi trả cổ tức của Capital Power Corporation (CPX) từ 2009 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.691 | -74.27% |
| 2025 | $2.69 | 6.00% |
| 2024 | $2.53 | 6.02% |
| 2023 | $2.39 | 5.99% |
| 2022 | $2.26 | 6.37% |
| 2021 | $2.12 | 6.80% |
| 2020 | $1.99 | 7.01% |
| 2019 | $1.86 | 7.23% |
| 2018 | $1.73 | 7.12% |
| 2017 | $1.62 | 6.95% |
| 2016 | $1.51 | 7.09% |
| 2015 | $1.41 | 7.63% |
| 2014 | $1.31 | 3.97% |
| 2013 | $1.26 | 0.00% |
| 2012 | $1.26 | 0.00% |
| 2011 | $1.26 | 0.00% |
| 2010 | $1.26 | 100.00% |
| 2009 | $0.63 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.691 | -74.27% |
| 2025 | $2.69 | 6.00% |
| 2024 | $2.53 | 6.02% |
| 2023 | $2.39 | 5.99% |
| 2022 | $2.26 | 6.37% |
| 2021 | $2.12 | 6.77% |
| 2020 | $1.99 | 7.04% |
| 2019 | $1.86 | 7.23% |
| 2018 | $1.73 | 7.12% |
| 2017 | $1.62 | 6.95% |
| 2016 | $1.51 | 7.09% |
| 2015 | $1.41 | 7.63% |
| 2014 | $1.31 | 3.97% |
| 2013 | $1.26 | 0.00% |
| 2012 | $1.26 | 0.00% |
| 2011 | $1.26 | 0.00% |
| 2010 | $1.26 | 100.00% |
| 2009 | $0.63 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 25.00% |
CN
|
|
| 16.00% |
US
|
|
| 29.00% |
US
|
|
| 0.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|