Camden Property Trust
CPT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2082
Camden Property Trust, an S&P 400 listed entity, specializes in real estate,... Camden Property Trust, an S&P 400 listed entity, specializes in real estate, primarily through the ownership, operation, development, renovation, purchase, and building of multi-family residential complexes. Currently, Camden possesses stakes in and manages 167 properties housing 56,850 apartment units throughout the United States. With seven additional properties presently under construction, the company's total portfolio will expand to 174 properties offering 59,104 apartment homes. Camden has earned consistent recognition for its workplace culture, being named one of FORTUNE magazine's "100 Best Companies to Work For®" for 13 straight years, most recently achieving the #18 spot. Furthermore, in 2020, it secured the #25 position among large U.S. companies in the Glassdoor Employees' Choice Award.
Giá cổ phiếu
$98.65
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$9.92B
Thay đổi (1 ngày)
0.48%
Thay đổi (1 năm)
-3.66%
Quốc gia
US
Giao dịch Camden Property Trust (CPT)
Danh mục
Real Estate
Biên lợi nhuận hoạt động của Camden Property Trust (CPT)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 17.82%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Camden Property Trust, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 17.82%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 19.25%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Camden Property Trust từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.82% | -100.00% |
| 2025 | 0.00% | -100.00% |
| 2024 | 19.25% | -8.33% |
| 2023 | 21.00% | 14.32% |
| 2022 | 18.37% | -7.13% |
| 2021 | 19.78% | -2.08% |
| 2020 | 20.20% | -17.01% |
| 2019 | 24.34% | -1.74% |
| 2018 | 24.77% | -5.49% |
| 2017 | 26.21% | -6.39% |
| 2016 | 28.00% | 10.32% |
| 2015 | 25.38% | -6.24% |
| 2014 | 27.07% | -7.33% |
| 2013 | 29.21% | 9.81% |
| 2012 | 26.60% | 5.18% |
| 2011 | 25.29% | 8.73% |
| 2010 | 23.26% | 0.00% |
| 2009 | 0.00% | 0.00% |
| 2008 | 0.00% | 0.00% |
| 2007 | 0.00% | 0.00% |
| 2006 | 0.00% | 0.00% |
| 2005 | 0.00% | 0.00% |
| 2004 | 0.00% | 0.00% |
| 2003 | 0.00% | 0.00% |
| 2002 | 0.00% | 0.00% |
| 2001 | 0.00% | 0.00% |
| 2000 | 0.00% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.45% | -98.40% |
US
|
|
| 28.12% | -98.42% |
US
|
|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 30.16% | -98.31% |
US
|
|
| 25.14% | -98.59% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.