Catalyst Pharmaceuticals, Inc. Catalyst Pharmaceuticals, Inc.

Catalyst Pharmaceuticals, Inc.

CPRX

Xếp hạng trong cổ phiếu #4177
Catalyst Pharmaceuticals, Inc., founded in 2002 and based in Coral Gables,... Catalyst Pharmaceuticals, Inc., founded in 2002 and based in Coral Gables, Florida, operates as a commercial-stage biopharmaceutical enterprise. This company is dedicated to discovering, developing, and marketing therapeutic solutions for individuals in the United States who are afflicted with uncommon, severe, and long-term neuromuscular and neurological disorders. Among its key offerings is Firdapse, an amifampridine phosphate tablet formulation approved for managing Lambert-Eaton Myasthenic Syndrome (LEMS). Catalyst also provides Ruzurgi, a specific treatment option for pediatric patients diagnosed with LEMS. Beyond its existing products, Catalyst is actively investigating additional applications for Firdapse, including its potential use in treating MuSK antibody positive myasthenia gravis, spinal muscular atrophy type 3, and hereditary neuropathy with liability to pressure palsies. The company engages in various strategic collaborations, such as licensing agreements with BioMarin Pharmaceutical Inc., and a joint development and commercialization agreement with Endo Ventures Limited concerning a generic version of Sabril tablets. Previously known as Catalyst Pharmaceutical Partners, Inc., the company adopted its current name in May 2015.
Giá cổ phiếu
$31.49
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-21
Vốn hóa thị trường
$3.85B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
49.88%
Quốc gia
US
Giao dịch Catalyst Pharmaceuticals, Inc. (CPRX)

Danh mục

Healthcare
Tỷ số P/E của Catalyst Pharmaceuticals, Inc. (CPRX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.49
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Catalyst Pharmaceuticals, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.49. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 25.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Catalyst Pharmaceuticals, Inc. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 17.49 16.01%
2024 15.08 -39.71%
2023 25.02 8.10%
2022 23.14 30.56%
2021 17.73 284.46%
2020 4.61 -61.93%
2019 12.11 -308.98%
2018 -5.80 -68.19%
2017 -18.22 278.42%
2016 -4.82 -50.82%
2015 -9.79 -20.29%
2014 -12.28 68.45%
2013 -7.29 127.53%
2012 -3.20 -26.92%
2011 -4.39 -4.48%
2010 -4.59 250.29%
2009 -1.31 -40.88%
2008 -2.22 -78.76%
2007 -10.44 -23.26%
2006 -13.60 -35.11%
2005 -20.97 -36.43%
2004 -32.98 -20.60%
2003 -41.53 -26.12%
2002 -56.22 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
28.78 64.52%
US
-28.36 -262.10%
US
-24.57 -240.43%
AU
- -
CH
30.33 73.37%
NL
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.