Davide Campari-Milano N.V.
CPR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2157
Davide Campari-Milano N.V., through its various subsidiaries, is globally... Davide Campari-Milano N.V., through its various subsidiaries, is globally engaged in the marketing and distribution of an extensive range of alcoholic and non-alcoholic beverages. Its operations span multiple continents, covering the Americas, the Middle East, Africa, Europe, and the Asia-Pacific region. The company's diverse product portfolio features numerous spirit categories, including aperitifs, vodkas, liqueurs, bitters, whiskies, tequilas, rums, gins, and cognacs. Additionally, it offers champagne and alcohol-free aperitifs, all marketed under prominent labels such as Aperol, Campari, SKYY, Wild Turkey, Grand Marnier, Appleton Estate, and Wray & Nephew Overproof, among others. Established in 1860, the company's corporate headquarters are situated in Sesto San Giovanni, Italy. Davide Campari-Milano N.V. is a part of Lagfin S.C.A., Société en Commandite par Actions, as one of its subsidiaries.
Giá cổ phiếu
$7.89
Vốn hóa thị trường
$9.46B
Thay đổi (1 ngày)
0.57%
Thay đổi (1 năm)
15.18%
Quốc gia
IT
Giao dịch Davide Campari-Milano N.V. (CPR)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Davide Campari-Milano N.V. (CPR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 27.91
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Davide Campari-Milano N.V., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 27.91. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 35.23.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Davide Campari-Milano N.V. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.91 | -22.12% |
| 2024 | 35.84 | 1.75% |
| 2023 | 35.23 | 9.89% |
| 2022 | 32.06 | -36.98% |
| 2021 | 50.87 | -9.74% |
| 2020 | 56.36 | 86.60% |
| 2019 | 30.20 | 5.14% |
| 2018 | 28.73 | 38.68% |
| 2017 | 20.71 | -35.86% |
| 2016 | 32.30 | 22.50% |
| 2015 | 26.36 | 14.52% |
| 2014 | 23.02 | -2.27% |
| 2013 | 23.56 | 7.65% |
| 2012 | 21.88 | 17.31% |
| 2011 | 18.65 | 3.76% |
| 2010 | 17.98 | 17.89% |
| 2009 | 15.25 | 39.25% |
| 2008 | 10.95 | -28.40% |
| 2007 | 15.30 | -14.43% |
| 2006 | 17.87 | 25.44% |
| 2005 | 14.25 | -8.06% |
| 2004 | 15.50 | 35.45% |
| 2003 | 11.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.73 | -25.73% |
CN
|
|
| 13.79 | -50.60% |
CN
|
|
| 13.93 | -50.08% |
CN
|
|
| 59.69 | 113.83% |
IN
|
|
| - | - |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.