Top Markets
Coin of the day
CPI Europe AG CPI Europe AG

CPI Europe AG

CPI
Xếp hạng trong cổ phiếu #5658
CPI Europe AG is a real estate enterprise focused on the entire property... CPI Europe AG is a real estate enterprise focused on the entire property lifecycle, from acquiring and developing to owning, leasing, and managing assets. Its primary operations are concentrated in Austria, Germany, Poland, the Czech Republic, Hungary, Romania, Slovakia, and the Adriatic region. The company undertakes development projects spanning office, retail, and various other property categories. For its managed properties, it employs distinct branding: offices operate under the "myhive" label, retail parks as "STOP SHOP," and shopping centers as "VIVO!". By December 31, 2021, CPI Europe AG's real estate holdings consisted of approximately 225 properties. Established in 1990, originally as IMMOFINANZ AG, the firm's headquarters are located in Vienna, Austria.
Giá cổ phiếu
$18.39
Vốn hóa thị trường
$2.54B
Thay đổi (1 ngày)
0.52%
Thay đổi (1 năm)
-16.85%
Quốc gia
AT
Giao dịch CPI Europe AG (CPI)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của CPI Europe AG (CPI)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của CPI Europe AG, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của CPI Europe AG từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
0.00% -
JP
0.00% -
JP
22.46% -
HK
73.22% -
CH
0.00% -
CN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.