Covivio
COV
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3264
Covivio is a prominent European real estate firm, deeply committed to... Covivio is a prominent European real estate firm, deeply committed to understanding and addressing the evolving needs of its tenants and users. The company excels at designing and co-creating vibrant, multi-functional spaces that seamlessly integrate areas for work, travel, and everyday living. As a significant force in the European property market, managing a substantial portfolio valued at €25 billion, Covivio actively partners with businesses, hotel chains, and local authorities. Its aim is to support them in enhancing their appeal, facilitating crucial transformations, and achieving responsible, high-performing outcomes.
Giá cổ phiếu
$48.78
Vốn hóa thị trường
$5.40B
Thay đổi (1 ngày)
-4.53%
Thay đổi (1 năm)
-27.49%
Quốc gia
FR
Giao dịch Covivio (COV)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Covivio (COV)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 110.77M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Covivio, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 110.77M. Vào cuối December 2023, công ty có 97.51M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Covivio (COV) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 110.77M | 3.61% |
| 2024 | 106.91M | 9.64% |
| 2023 | 97.51M | 3.78% |
| 2022 | 93.96M | -0.40% |
| 2021 | 94.33M | 3.23% |
| 2020 | 91.38M | 6.64% |
| 2019 | 85.69M | 5.40% |
| 2018 | 81.30M | 10.37% |
| 2017 | 73.66M | 8.87% |
| 2016 | 67.66M | 3.00% |
| 2015 | 65.69M | 3.67% |
| 2014 | 63.36M | 4.69% |
| 2013 | 60.52M | 3.16% |
| 2012 | 58.67M | 4.89% |
| 2011 | 55.93M | 5.84% |
| 2010 | 52.85M | 18.27% |
| 2009 | 44.68M | 7.33% |
| 2008 | 41.63M | 13.53% |
| 2007 | 36.67M | 26.46% |
| 2006 | 29.00M | -0.69% |
| 2005 | 29.20M | 0.00% |
| 2004 | 29.20M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.09B | 884.17% |
US
|
|
| 225.97M | 103.99% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 2.42B | 2,082.43% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|