Covivio
COV
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3258
Covivio is a prominent European real estate firm, deeply committed to... Covivio is a prominent European real estate firm, deeply committed to understanding and addressing the evolving needs of its tenants and users. The company excels at designing and co-creating vibrant, multi-functional spaces that seamlessly integrate areas for work, travel, and everyday living. As a significant force in the European property market, managing a substantial portfolio valued at €25 billion, Covivio actively partners with businesses, hotel chains, and local authorities. Its aim is to support them in enhancing their appeal, facilitating crucial transformations, and achieving responsible, high-performing outcomes.
Giá cổ phiếu
$48.78
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$5.40B
Thay đổi (1 ngày)
-4.53%
Thay đổi (1 năm)
-27.94%
Quốc gia
FR
Giao dịch Covivio (COV)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Covivio (COV)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.06B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Covivio, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.06B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.13B giảm so với doanh thu năm 2022, là $1.29B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Covivio từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.06B | -20.06% |
| 2024 | $1.33B | 17.76% |
| 2023 | $1.13B | -12.78% |
| 2022 | $1.29B | 7.16% |
| 2021 | $1.21B | -4.23% |
| 2020 | $1.26B | -11.99% |
| 2019 | $1.43B | -1.25% |
| 2018 | $1.45B | 21.01% |
| 2017 | $1.20B | 17.52% |
| 2016 | $1.02B | -7.25% |
| 2015 | $1.10B | -8.37% |
| 2014 | $1.20B | 4.79% |
| 2013 | $1.14B | 13.81% |
| 2012 | $1.01B | 3.34% |
| 2011 | $972.78M | -3.12% |
| 2010 | $1.00B | -29.34% |
| 2009 | $1.42B | -6.82% |
| 2008 | $1.53B | 15.77% |
| 2007 | $1.32B | 81.42% |
| 2006 | $726.15M | 77.70% |
| 2005 | $408.63M | 61.82% |
| 2004 | $252.52M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.10B | 286.20% |
US
|
|
| $1.90B | 78.86% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| $2.53B | 138.57% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|