Covivio
COV
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3165
Covivio is a prominent European real estate firm, deeply committed to... Covivio is a prominent European real estate firm, deeply committed to understanding and addressing the evolving needs of its tenants and users. The company excels at designing and co-creating vibrant, multi-functional spaces that seamlessly integrate areas for work, travel, and everyday living. As a significant force in the European property market, managing a substantial portfolio valued at €25 billion, Covivio actively partners with businesses, hotel chains, and local authorities. Its aim is to support them in enhancing their appeal, facilitating crucial transformations, and achieving responsible, high-performing outcomes.
Giá cổ phiếu
$51.57
Vốn hóa thị trường
$5.71B
Thay đổi (1 ngày)
0.93%
Thay đổi (1 năm)
-23.34%
Quốc gia
FR
Giao dịch Covivio (COV)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Covivio (COV)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.01B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Covivio, lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.01B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-2.33B, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $1.32B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Covivio từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.01B | 338.01% |
| 2024 | $229.86M | -109.85% |
| 2023 | $-2.33B | -276.11% |
| 2022 | $1.32B | -18.87% |
| 2021 | $1.63B | 195.81% |
| 2020 | $551.89M | -64.10% |
| 2019 | $1.54B | 6.21% |
| 2018 | $1.45B | -17.55% |
| 2017 | $1.76B | 40.10% |
| 2016 | $1.25B | 62.55% |
| 2015 | $770.86M | 240.69% |
| 2014 | $226.26M | -67.96% |
| 2013 | $706.29M | 1,139.56% |
| 2012 | $56.98M | -90.57% |
| 2011 | $604.02M | -48.95% |
| 2010 | $1.18B | -267.41% |
| 2009 | $-706.79M | -38.61% |
| 2008 | $-1.15B | -165.03% |
| 2007 | $1.77B | 78.13% |
| 2006 | $993.94M | 35.78% |
| 2005 | $732.02M | 181.35% |
| 2004 | $260.18M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.81B | 179.30% |
US
|
|
| $692.85M | -31.18% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $730.68M | -27.43% |
AU
|