Empresas Copec S.A.
COPEC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2055
Empresas Copec S.A. is a prominent diversified group, operating through its... Empresas Copec S.A. is a prominent diversified group, operating through its various subsidiaries across the natural resources and energy industries. Its extensive portfolio includes the manufacturing and commercialization of pulps, panels, and sawn timber. The company also plays a significant role in energy distribution, supplying liquid fuels, lubricants, liquefied gas, and natural gas. In the fishing sector, it processes and markets fishmeal, fish oil, omega-3 concentrates, alongside canned and frozen products. Beyond these core areas, Empresas Copec holds investments in metallic mining, renewable electricity generation, and real estate ventures. Furthermore, it operates a network of service stations and associated convenience stores. With operations spanning Chile, Colombia, Panama, Argentina, Brazil, Uruguay, Ecuador, the Dominican Republic, Peru, Mexico, the United States, and Canada, the company boasts a broad international footprint. Founded in Santiago, Chile, in 1934, Empresas Copec S.A. functions as a subsidiary of AntarChile S.A.
Giá cổ phiếu
$7.73
Vốn hóa thị trường
$10.05B
Thay đổi (1 ngày)
-0.08%
Thay đổi (1 năm)
11.86%
Quốc gia
CL
Giao dịch Empresas Copec S.A. (COPEC)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Empresas Copec S.A. (COPEC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.70
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Empresas Copec S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.70. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 27.08.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Empresas Copec S.A. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.70 | 10.92% |
| 2024 | 6.94 | -74.39% |
| 2023 | 27.08 | 311.11% |
| 2022 | 6.59 | 17.13% |
| 2021 | 5.62 | -91.85% |
| 2020 | 68.97 | 1.97% |
| 2019 | 67.63 | 361.48% |
| 2018 | 14.66 | -55.05% |
| 2017 | 32.61 | 45.55% |
| 2016 | 22.40 | 8.67% |
| 2015 | 20.61 | 20.58% |
| 2014 | 17.10 | -22.79% |
| 2013 | 22.14 | -52.47% |
| 2012 | 46.59 | 149.49% |
| 2011 | 18.67 | -25.10% |
| 2010 | 24.93 | -25.77% |
| 2009 | 33.58 | 100.46% |
| 2008 | 16.75 | -27.01% |
| 2007 | 22.95 | 8.33% |
| 2006 | 21.19 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.