Empresas Copec S.A.
COPEC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2047
Empresas Copec S.A. is a prominent diversified group, operating through its... Empresas Copec S.A. is a prominent diversified group, operating through its various subsidiaries across the natural resources and energy industries. Its extensive portfolio includes the manufacturing and commercialization of pulps, panels, and sawn timber. The company also plays a significant role in energy distribution, supplying liquid fuels, lubricants, liquefied gas, and natural gas. In the fishing sector, it processes and markets fishmeal, fish oil, omega-3 concentrates, alongside canned and frozen products. Beyond these core areas, Empresas Copec holds investments in metallic mining, renewable electricity generation, and real estate ventures. Furthermore, it operates a network of service stations and associated convenience stores. With operations spanning Chile, Colombia, Panama, Argentina, Brazil, Uruguay, Ecuador, the Dominican Republic, Peru, Mexico, the United States, and Canada, the company boasts a broad international footprint. Founded in Santiago, Chile, in 1934, Empresas Copec S.A. functions as a subsidiary of AntarChile S.A.
Giá cổ phiếu
$7.80
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$10.14B
Thay đổi (1 ngày)
1.30%
Thay đổi (1 năm)
14.70%
Quốc gia
CL
Giao dịch Empresas Copec S.A. (COPEC)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của Empresas Copec S.A. (COPEC)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 4.97%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Empresas Copec S.A., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 4.97%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 3.05%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Empresas Copec S.A. từ 2006 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.97% | -11.72% |
| 2024 | 5.63% | 84.59% |
| 2023 | 3.05% | -60.18% |
| 2022 | 7.66% | -17.10% |
| 2021 | 9.24% | 160.28% |
| 2020 | 3.55% | -0.84% |
| 2019 | 3.58% | -51.09% |
| 2018 | 7.32% | 23.03% |
| 2017 | 5.95% | 26.06% |
| 2016 | 4.72% | 0.64% |
| 2015 | 4.69% | -26.60% |
| 2014 | 6.39% | 13.10% |
| 2013 | 5.65% | 26.40% |
| 2012 | 4.47% | -40.56% |
| 2011 | 7.52% | -40.27% |
| 2010 | 12.59% | 44.38% |
| 2009 | 8.72% | 16.11% |
| 2008 | 7.51% | -36.57% |
| 2007 | 11.84% | -15.79% |
| 2006 | 14.06% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.