Top Markets
Coin of the day
ConocoPhillips ConocoPhillips

ConocoPhillips

COP
Xếp hạng trong cổ phiếu #131
ConocoPhillips is an energy company that engages in the global exploration,... ConocoPhillips is an energy company that engages in the global exploration, production, transportation, and marketing of various resources, including crude petroleum, bitumen, natural gas, liquefied natural gas (LNG), and natural gas liquids (NGLs). Its primary operations are centered on both conventional and tight oil formations, shale gas, heavy crude, LNG developments, and oil sands projects. The company's extensive portfolio includes unconventional resources located in North America; established conventional assets spanning North America, Europe, Asia, and Australia; numerous LNG ventures; oil sands properties within Canada; and a significant inventory of potential conventional and unconventional exploration opportunities. ConocoPhillips was established in 1917 and its corporate headquarters are situated in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$135.15
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-08
Vốn hóa thị trường
$164.65B
Thay đổi (1 ngày)
0.66%
Thay đổi (1 năm)
47.13%
Quốc gia
US
Giao dịch ConocoPhillips (COP)

Danh mục

Tỷ số P/E của ConocoPhillips (COP)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 17.53
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của ConocoPhillips, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.53. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.68.
Lịch sử tỷ lệ P/E của ConocoPhillips từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 17.53 24.03%
2025 14.13 11.37%
2024 12.68 -0.77%
2023 12.78 58.31%
2022 8.07 -31.75%
2021 11.83 -174.12%
2020 -15.96 -257.93%
2019 10.11 -13.05%
2018 11.62 -114.83%
2017 -78.39 354.95%
2016 -17.23 32.11%
2015 -13.04 -204.84%
2014 12.44 30.97%
2013 9.50 10.99%
2012 8.56 37.77%
2011 6.21 -9.16%
2010 6.84 -48.47%
2009 13.27 -470.77%
2008 -3.58 -138.50%
2007 9.30 64.32%
2006 5.66 23.28%
2005 4.59 -19.54%
2004 5.70 -21.47%
2003 7.26 -111.92%
2002 -60.95 -843.85%
2001 8.19 36.39%
2000 6.01 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
7.49 -57.24%
HK
- -
CA
- -
US
11.22 -35.98%
US
- -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.