Concentra Group Holdings Parent, Inc.
CON
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3524
Concentra Group Holdings Parent, Inc. is a U.S.-based provider of occupational... Concentra Group Holdings Parent, Inc. is a U.S.-based provider of occupational health solutions. The company delivers a comprehensive suite of occupational and consumer health services, encompassing treatment for workers' compensation injuries, urgent care, diagnostic clinical testing, preventative health measures, and employer-specific programs, along with wellness initiatives. These services are accessible through their network of occupational health centers and onsite clinics. Furthermore, Concentra offers specialized solutions like Concentra Telemed, a telemedicine platform for addressing work-related injuries and illnesses and supporting employer services; Concentra Pharmacy, providing pharmaceutical solutions; and Concentra Medical Compliance Administration, a third-party administrative service that assists employers in managing drug abuse testing programs for both regulated and non-regulated workforces. Established in 1979 and headquartered in Mechanicsburg, Pennsylvania, the company functions as a subsidiary of Select Medical Corporation.
Giá cổ phiếu
$38.16
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.87B
Thay đổi (1 ngày)
-1.04%
Thay đổi (1 năm)
89.19%
Quốc gia
US
Giao dịch Concentra Group Holdings Parent, Inc. (CON)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Concentra Group Holdings Parent, Inc. (CON)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.17
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Concentra Group Holdings Parent, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.17. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 15.22.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Concentra Group Holdings Parent, Inc. từ 2021 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.17 | 70.68% |
| 2025 | 14.16 | -6.95% |
| 2024 | 15.22 | -3.78% |
| 2023 | 15.81 | -7.35% |
| 2022 | 17.07 | 25.28% |
| 2021 | 13.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.70 | -35.03% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 10.40 | -56.97% |
US
|
|
| 32.07 | 32.70% |
SA
|
|
| 20.00 | -17.24% |
BR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.