Colruyt Group N.V.
COLR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3394
Colruyt Group N.V., operating as Etn. Fr. Colruyt NV with its subsidiaries, is... Colruyt Group N.V., operating as Etn. Fr. Colruyt NV with its subsidiaries, is a diversified Belgian enterprise active in retail, wholesale, and food service across Belgium, France, and international territories. Beyond its core operations, the company notably engages in green energy initiatives, including the development, construction, operation, and financing of wind energy projects, as well as the management of CNG and hydrogen filling stations. It also provides printing and document management solutions. Offering a wide array of products, from fresh and frozen goods to dry and non-food items, the group serves a broad spectrum of clients, including independent merchants, wholesalers, commercial businesses, educational bodies, care facilities, and the hospitality sector. Established in Halle, Belgium, in 1928, the company remains headquartered there.
Giá cổ phiếu
$43.03
Vốn hóa thị trường
$5.13B
Thay đổi (1 ngày)
-0.49%
Thay đổi (1 năm)
12.49%
Quốc gia
BE
Giao dịch Colruyt Group N.V. (COLR)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Colruyt Group N.V. (COLR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.97
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Colruyt Group N.V., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.97. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 5.04.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Colruyt Group N.V. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.97 | 0.42% |
| 2025 | 13.91 | 175.92% |
| 2024 | 5.04 | -70.64% |
| 2023 | 17.17 | -0.84% |
| 2022 | 17.32 | 4.36% |
| 2021 | 16.59 | 5.74% |
| 2020 | 15.69 | -33.21% |
| 2019 | 23.50 | 36.13% |
| 2018 | 17.26 | -2.38% |
| 2017 | 17.68 | -14.14% |
| 2016 | 20.59 | 12.32% |
| 2015 | 18.33 | 2.54% |
| 2014 | 17.88 | 7.04% |
| 2013 | 16.70 | 20.74% |
| 2012 | 13.83 | -20.40% |
| 2011 | 17.38 | -0.39% |
| 2010 | 17.45 | -3.50% |
| 2009 | 18.08 | -1.65% |
| 2008 | 18.38 | -14.79% |
| 2007 | 21.57 | 19.75% |
| 2006 | 18.01 | 0.29% |
| 2005 | 17.96 | 69.26% |
| 2004 | 10.61 | -30.92% |
| 2003 | 15.36 | 9.32% |
| 2002 | 14.05 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| 33.92 | 142.83% |
US
|
|
| 43.91 | 214.39% |
AU
|
|
| - | - |
NL
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.