Colbún S.A.
COLBUN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4834
Colbún S.A., along with its affiliated companies, functions as a comprehensive... Colbún S.A., along with its affiliated companies, functions as a comprehensive energy provider, supplying power, electricity, and natural gas to both regulated and unregulated consumers throughout Chile and Peru. The firm produces electricity from a varied portfolio of sources, including wind, solar, hydroelectric, and thermal energy. It possesses an aggregate installed generation capacity of 3,811 megawatts and oversees an extensive infrastructure comprising 899 kilometers of transmission lines. Additionally, Colbún offers expert engineering advisory services. The company was founded in 1986 and maintains its principal offices in Santiago, Chile.
Giá cổ phiếu
$0.17540234
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.08B
Thay đổi (1 ngày)
1.35%
Thay đổi (1 năm)
12.38%
Quốc gia
CL
Giao dịch Colbún S.A. (COLBUN)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Colbún S.A. (COLBUN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 17.57B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Colbún S.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 17.57B. Vào cuối December 2024, công ty có 17.54B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Colbún S.A. (COLBUN) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.57B | 0.19% |
| 2025 | 17.54B | 0.00% |
| 2024 | 17.54B | 0.00% |
| 2023 | 17.54B | 0.00% |
| 2022 | 17.54B | 0.00% |
| 2021 | 17.54B | 0.00% |
| 2020 | 17.54B | 0.00% |
| 2019 | 17.54B | 0.00% |
| 2018 | 17.54B | 0.00% |
| 2017 | 17.54B | 0.00% |
| 2016 | 17.54B | 0.00% |
| 2015 | 17.54B | 0.00% |
| 2014 | 17.54B | 0.00% |
| 2013 | 17.54B | 0.00% |
| 2012 | 17.54B | 0.00% |
| 2011 | 17.54B | 0.00% |
| 2010 | 17.54B | 0.00% |
| 2009 | 17.54B | 0.00% |
| 2008 | 17.54B | 17.77% |
| 2007 | 14.89B | 0.00% |
| 2006 | 14.89B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.09B | -88.11% |
US
|
|
| 1.14B | -93.53% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 544.16M | -96.90% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|