Cochlear Limited
COH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2852
Globally, Cochlear Limited specializes in the development and provision of... Globally, Cochlear Limited specializes in the development and provision of implantable auditory solutions for both children and adults. The company's diverse offerings include advanced cochlear implant systems, upgrades for sound processors, bone conduction devices, and a wide array of accessories and other related items. Established in 1981, its global operations are directed from its headquarters in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$99.82
Vốn hóa thị trường
$6.53B
Thay đổi (1 ngày)
1.03%
Thay đổi (1 năm)
-46.67%
Quốc gia
AU
Giao dịch Cochlear Limited (COH)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Cochlear Limited (COH)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 65.40M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Cochlear Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 65.40M. Vào cuối June 2024, công ty có 65.54M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Cochlear Limited (COH) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 65.40M | -0.06% |
| 2025 | 65.44M | -0.15% |
| 2024 | 65.54M | -0.35% |
| 2023 | 65.77M | 0.06% |
| 2022 | 65.73M | 0.00% |
| 2021 | 65.73M | 13.95% |
| 2020 | 57.69M | 0.28% |
| 2019 | 57.53M | 0.24% |
| 2018 | 57.39M | 0.43% |
| 2017 | 57.15M | 0.34% |
| 2016 | 56.95M | 0.04% |
| 2015 | 56.93M | 0.07% |
| 2014 | 56.89M | 0.11% |
| 2013 | 56.83M | 0.00% |
| 2012 | 56.83M | 0.40% |
| 2011 | 56.60M | 0.56% |
| 2010 | 56.28M | 0.77% |
| 2009 | 55.85M | 0.86% |
| 2008 | 55.37M | 1.15% |
| 2007 | 54.74M | 0.39% |
| 2006 | 54.53M | 0.50% |
| 2005 | 54.26M | 0.63% |
| 2004 | 53.92M | 1.84% |
| 2003 | 52.95M | 1.08% |
| 2002 | 52.38M | 1.15% |
| 2001 | 51.78M | 1.58% |
| 2000 | 50.98M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.74B | 2,565.28% |
US
|
|
| 1.28B | 1,860.45% |
IE
|
|
| 383.50M | 486.41% |
US
|
|
| 1.48B | 2,159.38% |
US
|
|
| - | - |
DE
|