Top Markets
Coin of the day
Coda Minerals Limited Coda Minerals Limited

Coda Minerals Limited

COD
Xếp hạng trong cổ phiếu #27167
Coda Minerals Limited functions as a mineral exploration company, dedicated to... Coda Minerals Limited functions as a mineral exploration company, dedicated to the search, identification, and advancement of deposits across the base metal, precious metal, and battery mineral sectors. The firm possesses full ownership of two significant projects: the 701-square-kilometer Elizabeth Creek copper project in South Australia, and the 35-square-kilometer Cameron River Copper-Gold project situated in Queensland. Coda Minerals was established in 2018 and maintains its principal office in West Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.08463418
Vốn hóa thị trường
$34.73M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
68.65%
Quốc gia
AU
Giao dịch Coda Minerals Limited (COD)
Tỷ số P/E của Coda Minerals Limited (COD)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Coda Minerals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Coda Minerals Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.