Canadian National Railway Company
CNR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#315
Canadian National Railway (CN), along with its affiliated companies,... Canadian National Railway (CN), along with its affiliated companies, specializes in railroad operations and integrated transportation services. The company handles a wide variety of commodities, including energy products like petroleum and chemicals, agricultural goods such as grain and fertilizers, raw materials including coal, metals, and minerals, as well as forest products, intermodal freight, and automotive shipments. These services are provided to a diverse customer base, comprising exporters, importers, retailers, farmers, and manufacturers. CN boasts an extensive rail network spanning 19,500 route miles across both Canada and the United States. Additionally, it offers a suite of related services, such as marine vessel and dock operations, transloading and distribution, automotive supply chain solutions, and comprehensive freight forwarding and transport management. The company was founded in 1919 and is headquartered in Montreal, Canada.
Giá cổ phiếu
$124.88
Vốn hóa thị trường
$75.57B
Thay đổi (1 ngày)
2.35%
Thay đổi (1 năm)
29.97%
Quốc gia
CA
Giao dịch Canadian National Railway Company (CNR)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của Canadian National Railway Company (CNR)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 37.55%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Canadian National Railway Company, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 37.55%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 36.65%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Canadian National Railway Company từ 2001 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 37.55% | -1.37% |
| 2025 | 38.07% | 3.87% |
| 2024 | 36.65% | -6.51% |
| 2023 | 39.20% | -1.95% |
| 2022 | 39.98% | 3.07% |
| 2021 | 38.79% | 12.21% |
| 2020 | 34.57% | -7.79% |
| 2019 | 37.49% | -2.27% |
| 2018 | 38.36% | -4.58% |
| 2017 | 40.20% | -3.83% |
| 2016 | 41.80% | 0.10% |
| 2015 | 41.76% | 9.58% |
| 2014 | 38.11% | 4.07% |
| 2013 | 36.62% | -1.43% |
| 2012 | 37.15% | 1.75% |
| 2011 | 36.51% | 0.16% |
| 2010 | 36.45% | 11.60% |
| 2009 | 32.66% | -4.28% |
| 2008 | 34.12% | -6.32% |
| 2007 | 36.42% | -4.68% |
| 2006 | 38.21% | 5.44% |
| 2005 | 36.24% | 9.45% |
| 2004 | 33.11% | 9.64% |
| 2003 | 30.20% | 25.62% |
| 2002 | 24.04% | -19.22% |
| 2001 | 29.76% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.93% | -98.94% |
US
|
|
| 36.40% | -99.03% |
US
|
|
| 36.86% | -99.02% |
CA
|
|
| 31.63% | -99.16% |
US
|
|
| 17.32% | -99.54% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.