Cinemark Holdings, Inc.
CNK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3716
Cinemark Holdings, Inc., through its various subsidiaries, operates in the... Cinemark Holdings, Inc., through its various subsidiaries, operates in the business of exhibiting motion pictures. As of June 30, 2022, the company managed a portfolio of 522 movie theaters, encompassing 5,868 screens located across the United States, South America, and Central America. The company was established in 1984 and maintains its principal executive offices in Plano, Texas.
Giá cổ phiếu
$39.01
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.52B
Thay đổi (1 ngày)
1.25%
Thay đổi (1 năm)
46.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Cinemark Holdings, Inc. (CNK)
Danh mục
Communication Services
Lịch sử cổ tức của Cinemark Holdings, Inc. (CNK)
Cinemark Holdings, Inc. (mã cổ phiếu: CNK) đã thực hiện tổng cộng 55 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $12.67
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0094
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $12.67
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0094
Các khoản chi trả cổ tức của Cinemark Holdings, Inc. (CNK) từ 2007 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.09 | -72.73% |
| 2025 | $0.33 | -8.33% |
| 2020 | $0.36 | -73.53% |
| 2019 | $1.36 | 6.25% |
| 2018 | $1.28 | 10.34% |
| 2017 | $1.16 | 7.41% |
| 2016 | $1.08 | 8.00% |
| 2015 | $1.00 | 0.00% |
| 2014 | $1.00 | 8.70% |
| 2013 | $0.92 | 9.52% |
| 2012 | $0.84 | 0.00% |
| 2011 | $0.84 | 12.00% |
| 2010 | $0.75 | 4.17% |
| 2009 | $0.72 | 0.00% |
| 2008 | $0.72 | 132.26% |
| 2007 | $0.31 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.09 | -72.73% |
| 2025 | $0.33 | -8.33% |
| 2020 | $0.36 | -73.53% |
| 2019 | $1.36 | 6.25% |
| 2018 | $1.28 | 10.34% |
| 2017 | $1.16 | 7.41% |
| 2016 | $1.08 | 8.00% |
| 2015 | $1.00 | 0.00% |
| 2014 | $1.00 | 8.70% |
| 2013 | $0.92 | 9.52% |
| 2012 | $0.84 | 0.00% |
| 2011 | $0.84 | 12.00% |
| 2010 | $0.75 | 4.17% |
| 2009 | $0.72 | 0.00% |
| 2008 | $0.72 | 132.26% |
| 2007 | $0.31 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
US
|
|
| 100.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 9.00% |
NL
|