Top Markets
Coin of the day
Conafi S.p.A. Conafi S.p.A.

Conafi S.p.A.

CNF
Xếp hạng trong cổ phiếu #34068
Conafi S.p.A., along with its affiliated companies, specializes in offering a... Conafi S.p.A., along with its affiliated companies, specializes in offering a diverse portfolio of lending solutions across Italy. The company provides salary-backed loans, where repayment is facilitated through direct deductions from up to one-fifth of an employee's wages, available to individuals in state, public, and private sectors. Additionally, pensioners can access similar loan products with repayments deducted from up to one-fifth of their pension. Conafi also extends financing options utilizing a payment delegation system, primarily aimed at permanent employees within government, public, and private organizations. Established in 1988, Conafi S.p.A. is headquartered in Turin, Italy, and functions as a subsidiary of Nusia S.P.A.
Giá cổ phiếu
$0.17080634
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-11
Vốn hóa thị trường
$6.31M
Thay đổi (1 ngày)
-1.47%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
IT
Giao dịch Conafi S.p.A. (CNF)
Biên lợi nhuận hoạt động của Conafi S.p.A. (CNF)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Conafi S.p.A., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Conafi S.p.A. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
60.68% -
US
59.43% -
US
27.18% -
US
21.02% -
US
37.46% -
IN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.