Top Markets
Coin of the day
Crealogix Holding AG Crealogix Holding AG

Crealogix Holding AG

CLXN
Xếp hạng trong cổ phiếu #22025
Crealogix Holding AG operates as a dedicated financial technology company,... Crealogix Holding AG operates as a dedicated financial technology company, specializing in crafting and commercializing sophisticated software platforms for the banking industry. Its extensive reach extends across Switzerland, continental Europe, and internationally. The firm's comprehensive suite of solutions addresses the needs of various financial domains, including wealth management, consumer banking, corporate banking, and services for small and medium-sized enterprises (SMEs). Crealogix primarily serves retail and corporate financial institutions, alongside entities within the wealth management sector. Established in 1996, the company maintains its central operations in Zurich, Switzerland.
Giá cổ phiếu
$68.99
Đồng bộ lần cuối: 2024-10-15
Vốn hóa thị trường
$95.83M
Thay đổi (1 ngày)
0.01%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CH
Giao dịch Crealogix Holding AG (CLXN)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Crealogix Holding AG (CLXN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2023: 1.40M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Crealogix Holding AG, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.40M. Vào cuối June 2022, công ty có 1.39M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Crealogix Holding AG (CLXN) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.40M 0.70%
2023 1.39M 0.08%
2022 1.39M 0.08%
2021 1.39M 0.35%
2020 1.39M 0.68%
2019 1.38M 11.76%
2018 1.23M 15.69%
2017 1.06M 0.13%
2016 1.06M -0.13%
2015 1.06M 0.45%
2014 1.06M -0.07%
2013 1.06M -0.18%
2012 1.06M -0.10%
2011 1.06M 1.08%
2010 1.05M 0.29%
2009 1.05M -0.36%
2008 1.05M 0.79%
2007 1.04M 1.64%
2006 1.03M 0.19%
2005 1.03M -0.03%
2004 1.03M -1.93%
2003 1.05M -1.03%
2002 1.06M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
- -
DE
- -
CA
868.00M 61,785.38%
US
2.04B 145,092.37%
US
1.03B 73,549.31%
US