Clas Ohlson AB (publ)
CLAS-B
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4559
Clas Ohlson AB (publ) operates as a retail enterprise with a presence in Sweden... Clas Ohlson AB (publ) operates as a retail enterprise with a presence in Sweden and several other international markets. The company supplies a wide variety of goods, encompassing hardware, electrical appliances, multimedia products, home essentials, and leisure items, alongside their respective spare parts and accessories. Customers can purchase these products through its network of physical stores as well as via its e-commerce platform. Clas Ohlson maintains 229 retail outlets in total, specifically 96 stores in Sweden, 92 in Norway, 40 in Finland, and one in the United Kingdom. This company was established in 1918 and is headquartered in Insjön, Sweden.
Giá cổ phiếu
$52.97
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.37B
Thay đổi (1 ngày)
-1.04%
Thay đổi (1 năm)
44.58%
Quốc gia
SE
Giao dịch Clas Ohlson AB (publ) (CLAS-B)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Clas Ohlson AB (publ) (CLAS-B)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 23.68
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Clas Ohlson AB (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 23.68. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 16.69.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Clas Ohlson AB (publ) từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.68 | 20.16% |
| 2025 | 19.71 | 18.08% |
| 2024 | 16.69 | -38.44% |
| 2023 | 27.12 | 99.50% |
| 2022 | 13.59 | -0.27% |
| 2021 | 13.63 | -5.35% |
| 2020 | 14.40 | -79.30% |
| 2019 | 69.57 | 310.30% |
| 2018 | 16.96 | -12.42% |
| 2017 | 19.36 | -28.36% |
| 2016 | 27.03 | 37.46% |
| 2015 | 19.66 | -11.97% |
| 2014 | 22.34 | 34.06% |
| 2013 | 16.66 | 5.71% |
| 2012 | 15.76 | -7.67% |
| 2011 | 17.07 | -10.72% |
| 2010 | 19.12 | 14.20% |
| 2009 | 16.74 | 9.57% |
| 2008 | 15.28 | -40.29% |
| 2007 | 25.59 | -7.82% |
| 2006 | 27.76 | -11.21% |
| 2005 | 31.26 | 25.60% |
| 2004 | 24.89 | 23.28% |
| 2003 | 20.19 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.17 | -14.86% |
US
|
|
| 23.28 | -1.70% |
CN
|
|
| 8.18 | -65.45% |
IE
|
|
| 50.04 | 111.30% |
UY
|
|
| 27.35 | 15.47% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.