Top Markets
Coin of the day
CL8 Holdings Limited CL8 Holdings Limited

CL8 Holdings Limited

CL8
Xếp hạng trong cổ phiếu #36628
Carly Holdings Limited operates as an online technology enterprise, delivering... Carly Holdings Limited operates as an online technology enterprise, delivering vehicle subscription and rental services to individual consumers and businesses throughout Australia and New Zealand. The company manages two primary platforms: Carly.co, focused on car subscriptions, and DriveMyCar.com.au, a service for peer-to-peer car rentals. Incorporated in 1994, this Sydney, Australia-based firm was previously known as Collaborate Corporation Limited, changing its name to Carly Holdings Limited in December 2020.
Giá cổ phiếu
$0.0091687
Đồng bộ lần cuối: 2026-03-12
Vốn hóa thị trường
$2.49M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
8.42%
Quốc gia
AU
Giao dịch CL8 Holdings Limited (CL8)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của CL8 Holdings Limited (CL8)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2024: 268.38M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của CL8 Holdings Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 268.38M. Vào cuối June 2023, công ty có 176.51M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của CL8 Holdings Limited (CL8) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 268.38M 0.86%
2024 266.09M 50.75%
2023 176.51M 34.76%
2022 130.99M 91.78%
2021 68.30M 3,189.42%
2020 2.08M -93.78%
2019 33.39M 34.83%
2018 24.76M 41.97%
2017 17.44M 25.45%
2016 13.90M -14.61%
2015 16.28M 129.21%
2014 7.10M 57.94%
2013 4.50M 36.16%
2012 3.30M 16.77%
2011 2.83M 194.70%
2010 959.94K 59.19%
2009 603.03K 0.00%
2008 603.03K -10.75%
2007 675.67K 14.44%
2006 590.40K 8.55%
2005 543.92K 0.00%
2004 543.92K 0.00%
2003 543.92K 0.00%
2002 543.92K 14.83%
2001 473.66K 30.16%
2000 363.92K 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
63.40M -76.38%
US
- -
US
156.06M -41.85%
IE
196.08M -26.94%
US
783.34M 191.87%
FR