CI Financial Corp.
CIX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4569
CI Financial Corp. is a publicly traded holding company specializing in asset... CI Financial Corp. is a publicly traded holding company specializing in asset management. Through its various subsidiaries, it provides tailored investment management services, overseeing distinct portfolios for clients across equity, fixed income, and alternative asset classes. Furthermore, its subsidiaries are responsible for managing mutual funds, hedge funds, and fund-of-funds. The company was founded in 1965 and maintains its headquarters in Toronto, Canada, with additional offices located in Vancouver, Calgary, and Montreal.
Giá cổ phiếu
$23.48
Đồng bộ lần cuối: 2025-08-14
Vốn hóa thị trường
$3.37B
Thay đổi (1 ngày)
0.96%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch CI Financial Corp. (CIX)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của CI Financial Corp. (CIX)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2025: 143.39M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của CI Financial Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 143.39M. Vào cuối December 2023, công ty có 170.67M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của CI Financial Corp. (CIX) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 143.39M | -2.70% |
| 2024 | 147.36M | -13.66% |
| 2023 | 170.67M | -9.74% |
| 2022 | 189.09M | -6.22% |
| 2021 | 201.63M | -5.82% |
| 2020 | 214.09M | -8.61% |
| 2019 | 234.27M | -9.64% |
| 2018 | 259.25M | -1.96% |
| 2017 | 264.44M | -2.47% |
| 2016 | 271.13M | -2.76% |
| 2015 | 278.83M | -1.70% |
| 2014 | 283.67M | 0.01% |
| 2013 | 283.64M | 0.09% |
| 2012 | 283.39M | -1.26% |
| 2011 | 287.00M | -0.72% |
| 2010 | 289.07M | -1.17% |
| 2009 | 292.48M | 4.96% |
| 2008 | 278.66M | -1.26% |
| 2007 | 282.21M | -1.37% |
| 2006 | 286.15M | -2.52% |
| 2005 | 293.56M | 8.90% |
| 2004 | 269.57M | 21.51% |
| 2003 | 221.85M | 26.37% |
| 2002 | 175.56M | -8.40% |
| 2001 | 191.65M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | 7.96% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | 446.32% |
US
|
|
| 895.59M | 524.59% |
US
|
|
| 1.61B | 1,020.39% |
US
|