CI Financial Corp.
CIX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4555
CI Financial Corp. is a publicly traded holding company specializing in asset... CI Financial Corp. is a publicly traded holding company specializing in asset management. Through its various subsidiaries, it provides tailored investment management services, overseeing distinct portfolios for clients across equity, fixed income, and alternative asset classes. Furthermore, its subsidiaries are responsible for managing mutual funds, hedge funds, and fund-of-funds. The company was founded in 1965 and maintains its headquarters in Toronto, Canada, with additional offices located in Vancouver, Calgary, and Montreal.
Giá cổ phiếu
$22.76
Đồng bộ lần cuối: 2025-08-14
Vốn hóa thị trường
$3.26B
Thay đổi (1 ngày)
-2.14%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch CI Financial Corp. (CIX)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của CI Financial Corp. (CIX)
Doanh thu vào Jun 2025 TTM: $2.63B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của CI Financial Corp., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.63B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.39B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.79B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của CI Financial Corp. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.63B | 10.06% |
| 2024 | $2.39B | -0.06% |
| 2023 | $2.39B | 33.92% |
| 2022 | $1.79B | -17.13% |
| 2021 | $2.16B | 33.95% |
| 2020 | $1.61B | -1.16% |
| 2019 | $1.63B | -1.15% |
| 2018 | $1.65B | -1.79% |
| 2017 | $1.68B | 16.15% |
| 2016 | $1.45B | 0.74% |
| 2015 | $1.43B | -10.88% |
| 2014 | $1.61B | 6.75% |
| 2013 | $1.51B | 2.87% |
| 2012 | $1.47B | 0.09% |
| 2011 | $1.46B | 5.91% |
| 2010 | $1.38B | 18.98% |
| 2009 | $1.16B | -6.19% |
| 2008 | $1.24B | -26.09% |
| 2007 | $1.68B | 39.32% |
| 2006 | $1.20B | 39.59% |
| 2005 | $862.12M | 39.04% |
| 2004 | $620.04M | 47.36% |
| 2003 | $420.75M | 43.25% |
| 2002 | $293.71M | -26.26% |
| 2001 | $398.30M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $28.54B | 983.65% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $16.04B | 509.14% |
US
|
|
| $21.06B | 699.58% |
US
|
|
| $5.40B | 105.17% |
US
|