CI Financial Corp.
CIX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4557
CI Financial Corp. is a publicly traded holding company specializing in asset... CI Financial Corp. is a publicly traded holding company specializing in asset management. Through its various subsidiaries, it provides tailored investment management services, overseeing distinct portfolios for clients across equity, fixed income, and alternative asset classes. Furthermore, its subsidiaries are responsible for managing mutual funds, hedge funds, and fund-of-funds. The company was founded in 1965 and maintains its headquarters in Toronto, Canada, with additional offices located in Vancouver, Calgary, and Montreal.
Giá cổ phiếu
$23.48
Đồng bộ lần cuối: 2025-08-14
Vốn hóa thị trường
$3.37B
Thay đổi (1 ngày)
0.96%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch CI Financial Corp. (CIX)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của CI Financial Corp. (CIX)
Thu nhập trong Jun 2025 TTM: $-120.91M
Theo báo cáo tài chính gần đây của CI Financial Corp., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-120.91M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $112.98M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $350.94M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của CI Financial Corp. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-120.91M | -31.41% |
| 2024 | $-176.27M | -256.02% |
| 2023 | $112.98M | -67.81% |
| 2022 | $350.94M | -24.33% |
| 2021 | $463.80M | -8.14% |
| 2020 | $504.91M | -9.66% |
| 2019 | $558.89M | -10.10% |
| 2018 | $621.67M | 5.59% |
| 2017 | $588.79M | 14.58% |
| 2016 | $513.87M | -5.91% |
| 2015 | $546.13M | -11.59% |
| 2014 | $617.74M | 12.81% |
| 2013 | $547.61M | 8.09% |
| 2012 | $506.64M | -0.67% |
| 2011 | $510.07M | 8.16% |
| 2010 | $471.59M | 44.78% |
| 2009 | $325.74M | -6.69% |
| 2008 | $349.10M | -38.61% |
| 2007 | $568.67M | 31.76% |
| 2006 | $431.60M | 20.96% |
| 2005 | $356.80M | 24.08% |
| 2004 | $287.56M | 228.22% |
| 2003 | $87.61M | 127.95% |
| 2002 | $38.43M | -52.27% |
| 2001 | $80.52M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.81B | -8,215.25% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $8.07B | -6,771.94% |
US
|
|
| $6.64B | -5,588.63% |
US
|
|
| $3.70B | -3,163.78% |
US
|