Grupo Cibest S.A.
CIB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1035
Grupo Cibest SA functions as an investment holding enterprise, with its... Grupo Cibest SA functions as an investment holding enterprise, with its headquarters situated in Medellin, Colombia.
Giá cổ phiếu
$95.92
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$22.65B
Thay đổi (1 ngày)
0.43%
Thay đổi (1 năm)
77.42%
Quốc gia
CO
Giao dịch Grupo Cibest S.A. (CIB)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Grupo Cibest S.A. (CIB)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $12.07B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Grupo Cibest S.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $12.07B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $11.64B tăng so với doanh thu năm 2022, là $6.74B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Grupo Cibest S.A. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $12.07B | 23.91% |
| 2024 | $9.74B | -16.31% |
| 2023 | $11.64B | 72.67% |
| 2022 | $6.74B | 26.36% |
| 2021 | $5.34B | -15.40% |
| 2020 | $6.31B | -5.48% |
| 2019 | $6.67B | 7.54% |
| 2018 | $6.20B | -11.22% |
| 2017 | $6.99B | 7.13% |
| 2016 | $6.52B | 39.76% |
| 2015 | $4.67B | -9.30% |
| 2014 | $5.15B | -7.62% |
| 2013 | $5.57B | -3.09% |
| 2012 | $5.75B | 35.77% |
| 2011 | $4.23B | 18.33% |
| 2010 | $3.58B | -12.05% |
| 2009 | $4.07B | 11.99% |
| 2008 | $3.63B | 15.86% |
| 2007 | $3.13B | 68.53% |
| 2006 | $1.86B | 2.27% |
| 2005 | $1.82B | 67.58% |
| 2004 | $1.09B | 46.78% |
| 2003 | $739.39M | 24.44% |
| 2002 | $594.16M | -14.78% |
| 2001 | $697.17M | 22.75% |
| 2000 | $567.96M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|