Grupo Cibest S.A.
CIB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1040
Grupo Cibest SA functions as an investment holding enterprise, with its... Grupo Cibest SA functions as an investment holding enterprise, with its headquarters situated in Medellin, Colombia.
Giá cổ phiếu
$95.50
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$22.55B
Thay đổi (1 ngày)
-2.44%
Thay đổi (1 năm)
71.58%
Quốc gia
CO
Giao dịch Grupo Cibest S.A. (CIB)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Grupo Cibest S.A. (CIB)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.87B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Grupo Cibest S.A., lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.87B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $2.10B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $2.01B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Grupo Cibest S.A. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.87B | 44.44% |
| 2024 | $1.99B | -5.29% |
| 2023 | $2.10B | 4.45% |
| 2022 | $2.01B | 36.54% |
| 2021 | $1.47B | 1,531.31% |
| 2020 | $90.23M | -93.39% |
| 2019 | $1.36B | 22.57% |
| 2018 | $1.11B | -16.88% |
| 2017 | $1.34B | 1.28% |
| 2016 | $1.32B | 29.89% |
| 2015 | $1.02B | -21.94% |
| 2014 | $1.30B | 30.20% |
| 2013 | $1.00B | -18.40% |
| 2012 | $1.23B | 11.49% |
| 2011 | $1.10B | 10.62% |
| 2010 | $995.50M | 18.39% |
| 2009 | $840.86M | 7.26% |
| 2008 | $783.95M | 9.10% |
| 2007 | $718.57M | 73.55% |
| 2006 | $414.04M | -22.61% |
| 2005 | $534.99M | 55.02% |
| 2004 | $345.11M | 85.93% |
| 2003 | $185.61M | 110.16% |
| 2002 | $88.32M | 7.15% |
| 2001 | $82.43M | -312.11% |
| 2000 | $-38.86M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|