Chesapeake Energy Corporation Chesapeake Energy Corporation

Chesapeake Energy Corporation

CHK

Xếp hạng trong cổ phiếu #1855
Chesapeake Energy Corporation operates as an independent upstream energy... Chesapeake Energy Corporation operates as an independent upstream energy company, concentrating on identifying, acquiring, and developing land holdings to extract crude oil, natural gas, and natural gas liquids from geological formations throughout the United States. The company maintains key operational stakes in natural gas-centric areas, including Pennsylvania's Marcellus Shale in the northern Appalachian Basin and the Haynesville/Bossier Shales located in northwestern Louisiana. Additionally, it targets reservoirs rich in liquid hydrocarbons within South Texas's Eagle Ford Shale. As of December 31, 2021, Chesapeake controlled interests in roughly 8,200 producing wells in total. This included 6,500 wells where it held a direct operating interest and another 1,700 wells with a passive overriding or royalty interest. Furthermore, its verified energy reserves were projected to be 661 million barrels of oil equivalent. The firm was founded in 1989 and its primary corporate office is situated in Oklahoma City, Oklahoma.
Giá cổ phiếu
$85.73
Đồng bộ lần cuối: 2024-10-29
Vốn hóa thị trường
$11.47B
Thay đổi (1 ngày)
0.55%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Chesapeake Energy Corporation (CHK)

Danh mục

Energy
Tỷ số P/E của Chesapeake Energy Corporation (CHK)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 6.97
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Chesapeake Energy Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 6.97. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 4.23.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Chesapeake Energy Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 6.97 -131.86%
2024 -21.89 -618.04%
2023 4.23 75.70%
2022 2.40 100.02%
2021 1.20 -2,896.05%
2020 -0.04 -96.28%
2019 -1.16 -233.81%
2018 0.86 -325.21%
2017 -0.38 931.99%
2016 -0.04 283.51%
2015 -0.01 -113.18%
2014 0.07 -66.04%
2013 0.22 -221.13%
2012 -0.18 -328.48%
2011 0.08 2.89%
2010 0.08 -438.22%
2009 -0.02 -112.86%
2008 0.17 136.99%
2007 0.07 72.43%
2006 0.04 -42.78%
2005 0.07 -28.90%
2004 0.11 -27.15%
2003 0.14 -83.71%
2002 0.89 454.82%
2001 0.16 163.70%
2000 0.06 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
18.83 169.96%
US
7.14 2.36%
HK
- -
CA
- -
US
11.93 71.12%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.